Những gì bạn đã làm được
Giờ bạn có ba động từ mang nghĩa “là/ở”. ser nói người hay vật là gì: danh tính, nghề, nguồn gốc, tính cách, giờ giấc, chất liệu và nơi diễn ra sự kiện. estar nói người hay vật lúc này thế nào, ở đâu: trạng thái, cảm xúc, estar com fome, thời tiết, vị trí của người và vật. ficar nói tòa nhà hay thành phố nằm ở đâu.
| Cách dùng | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| nghề, nguồn gốc, tính cách | ser | Ela é médica, de Natal. |
| giờ, ngày, chất liệu | ser | São oito horas. |
| nơi diễn ra sự kiện | ser | O jogo é no estádio. |
| trạng thái, cảm xúc, sức khỏe | estar | Estou nervosa. |
| thời tiết | estar | Está frio. |
| người hay vật đang ở đâu | estar | O Leo está no banco. |
| tòa nhà hay thành phố nằm ở đâu | ficar | O hotel fica na praia. |
O Rafael é médico, mas hoje está doente.Rafael là bác sĩ, nhưng hôm nay anh ấy bị ốm.
Một tính từ, hai nghĩa
Với ser, tính từ miêu tả bản chất của người hay vật; với estar, trạng thái ngay lúc này. A Lúcia é calma – cô ấy là người điềm tĩnh. A Lúcia está calma – lúc này cô ấy bình tĩnh, có lẽ sau một phen hoảng sợ. O Leo é chato – anh ấy là người nhạt nhẽo. O Leo está chato – hôm nay anh ấy thật phiền.
A Lúcia é muito calma, mas hoje está nervosa.Lúcia là người rất điềm tĩnh, nhưng hôm nay cô ấy lo lắng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ser | là | Nós somos de Porto Alegre. Chúng tôi đến từ Porto Alegre. |
| estar | là, ở (trạng thái, vị trí) | A Júlia está no Japão este mês. Tháng này Júlia đang ở Nhật. |
| simpático | dễ mến, thân thiện | A recepcionista é muito simpática. Cô lễ tân rất thân thiện. |
| a médica | bác sĩ (nữ) | A médica pede um exame de sangue. Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu. |
| o prédio | tòa nhà | O prédio novo tem vinte andares. Tòa nhà mới có hai mươi tầng. |
| cansado | mệt | Você parece cansado. Dormiu mal? Trông bạn mệt quá. Ngủ không ngon à? |
| com fome | đói | Estou com fome, vamos almoçar? Tôi đói rồi, mình đi ăn trưa nhé? |
| pronto | sẵn sàng | O relatório está pronto para amanhã. Bản báo cáo đã sẵn sàng cho ngày mai. |
| a festa | bữa tiệc, lễ hội | Você vai à festa da empresa? Bạn có đi dự tiệc công ty không? |
| ficar (lugar) | nằm ở | O restaurante fica em frente à praça. Nhà hàng nằm đối diện quảng trường. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Lucas sinh ra ở Fortaleza. Câu nào nói anh ấy đến từ đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.