Một câu hỏi quyết định
Hãy tự hỏi: đây là bản chất của nó, hay tình trạng của nó lúc này? Cái đầu là ser, cái sau là estar. Nhiều tính từ đi được với cả hai, và động từ làm đổi nghĩa: A Ana é bonita – cô ấy là người đẹp; A Ana está bonita hoje – hôm nay cô ấy trông thật xinh. O filme é chato – bộ phim chán; O Leo está chato hoje – hôm nay Leo thật khó chịu.
| Câu | Nghĩa là gì |
|---|---|
| O mar é calmo. | Biển ở đây vốn êm. |
| O mar está calmo. | Hôm nay biển đang êm. |
| A sopa está quente. | Súp đang nóng (cẩn thận!). |
Sự kiện dùng ser, địa điểm dùng ficar
Sự kiện diễn ra ở đâu, khi nào thì dùng ser: A festa é no sábado. A reunião é na sala 5. Người hoặc đồ vật di chuyển được đang ở đâu thì dùng estar: O livro está na mesa. Tòa nhà hay thành phố nằm ở đâu – thứ không bao giờ di chuyển – người Brazil hay nói ficar nhất: O banco fica no centro. Onde fica o hotel?
O show é no sábado, e o teatro fica perto da praia.Buổi hòa nhạc vào thứ Bảy, và nhà hát nằm gần bãi biển.
Những từ luôn đi với estar
Một số tính từ miêu tả kết quả hay một thời điểm và đi với estar: pronto (sẵn sàng) – Estou pronto!, không bao giờ sou pronto; aberto và fechado – A loja está aberta; và nhiệt độ của đồ vật – O café está quente, A água está fria.
O jantar está pronto, mas a padaria já está fechada.Bữa tối đã sẵn sàng, nhưng tiệm bánh đã đóng cửa rồi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pronto | sẵn sàng | Você já está pronto? O táxi chegou. Bạn xong chưa? Taxi đến rồi. |
| bonito | đẹp | Nossa, você está muito bonita hoje! Ôi, hôm nay bạn trông xinh quá! |
| chato | chán; phiền phức | Esse filme é chato demais. Bộ phim này chán quá. |
| a festa | bữa tiệc, lễ hội | A festa junina é em junho. Lễ hội tháng Sáu diễn ra vào tháng Sáu. |
| o banco (dinheiro) | ngân hàng | O banco abre às dez. Ngân hàng mở cửa lúc mười giờ. |
| o centro | trung tâm thành phố | Muita gente trabalha no centro. Nhiều người làm việc ở trung tâm. |
| ficar (lugar) | nằm ở | Onde fica a estação de metrô? Ga tàu điện ngầm nằm ở đâu? |
| a reunião | cuộc họp | A reunião com o cliente é às três. Cuộc họp với khách hàng lúc ba giờ. |
| aberto | mở cửa, mở | A padaria está aberta até as nove. Tiệm bánh mở cửa đến chín giờ. |
| fechado | đóng cửa, đóng | O museu está fechado para reforma. Bảo tàng đóng cửa để sửa chữa. |
| calmo | yên, bình tĩnh | Hoje o mar está calmo, bom para nadar. Hôm nay biển êm, rất hợp để bơi. |
| quente | nóng | Cuidado, o prato está quente! Cẩn thận, đĩa đang nóng! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào nói đúng khi nào có bữa tiệc?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.