Những cụm chữ cho một âm
Tiếng Đức dùng đi dùng lại vài cụm phụ âm. sch đọc như “s” uốn lưỡi, gần “sh” tiếng Anh: Schule, Tisch. ch có hai âm, và nguyên âm đứng trước quyết định âm nào. Sau a, o, u và au, đó là âm “kh” sâu trong họng, như “kh” tiếng Việt: Bach, Buch, acht, auch. Sau e, i, ä, ö, ü, ei, eu và sau l, n, r, đó là tiếng xì nhẹ ở phía trước miệng, như khi thì thầm “hi”: ich, Milch. Còn st và sp ở ĐẦU từ thì đọc là “sht” và “shp”: Stadt, Stein, Sport, spielen.
Ba chữ, một âm: s, c, h. Viết sát nhau. Đọc gần như “s” uốn lưỡi, môi hơi tròn.
Hai chữ, hai âm có thể có. Sau a, o, u, au: “kh” sâu, phía sau (Buch). Sau e, i và các âm khác: âm nhẹ, phía trước (ich).
Ở đầu từ, st đọc là “sht”: Stadt, Stein. Ở giữa hay cuối từ vẫn là “st” thường: ist, Fenster.
Cùng quy tắc: sp ở đầu từ là “shp”: Sport, spielen. Ở giữa từ vẫn là “sp”: Wespe.
| Cụm chữ | Đọc thế nào | Từ |
|---|---|---|
| sch | s uốn lưỡi | Schule, Tisch |
| ch (a, o, u, au) | “kh” | Bach, Buch, acht, auch |
| ch (e, i, …) | tiếng xì nhẹ phía trước | ich, Milch |
| st-, sp- | “sht”, “shp” ở đầu từ | Stadt, Stein, Sport, spielen |
| ng | như “ng” tiếng Việt | lang, singen |
| pf | p và f liền nhau | Apfel, Kopf |
| qu | “kv” | Quelle |
| -er | ở cuối, “ơ” ngắn | Vater, Wasser |
Ich spiele Fußball.Tôi chơi bóng đá.
Die Schule ist in der Stadt.Trường học ở trong thành phố.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Schule | trường học | Die Schule beginnt um acht. Trường học bắt đầu lúc tám giờ. |
| der Tisch | cái bàn | Das Buch liegt auf dem Tisch. Quyển sách nằm trên bàn. |
| ich | tôi | Ich trinke Milch. Tôi uống sữa. |
| die Milch | sữa | Die Milch ist kalt. Sữa lạnh. |
| das Buch | quyển sách | Das Buch ist spannend. Quyển sách rất hấp dẫn. |
| acht | tám | Es ist acht Uhr. Bây giờ là tám giờ. |
| die Stadt | thành phố | Berlin ist eine große Stadt. Berlin là một thành phố lớn. |
| der Stein | hòn đá | Der Stein ist schwer. Hòn đá nặng. |
| der Sport | thể thao | Sport macht Spaß. Chơi thể thao rất vui. |
| spielen | chơi | Die Kinder spielen draußen. Bọn trẻ đang chơi ngoài trời. |
| der Apfel | quả táo | Der Apfel ist grün. Quả táo màu xanh. |
| die Quelle | suối nguồn, nguồn | Das Wasser kommt aus der Quelle. Nước chảy ra từ suối nguồn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào ch là âm NHẸ ở phía trước miệng, như trong ich?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.