Mein Tag: một ngày của tôi và động từ tách được

Ich stehe um sieben auf: động từ tách được

Nhiều động từ hằng ngày bắt đầu bằng một tiền tố nhỏ: auf|stehen (thức dậy), an|fangen (bắt đầu), ein|kaufen (đi mua sắm), auf|räumen (dọn dẹp), fern|sehen (xem ti vi). Ở dạng nguyên mẫu, chúng là một từ. Trong câu, chúng tách ra: phần động từ nhận đuôi và đứng ở vị trí thứ hai, còn tiền tố nhảy xuống cuối câu: Ich stehe um sieben Uhr auf. Mọi thành phần khác nằm giữa hai phần, như trong một cặp ngoặc. Trọng âm luôn ở tiền tố: AUFstehen, EINkaufen.

Nguyên mẫuTrong câuNghĩa
aufstehenIch stehe um sieben auf.thức dậy
anfangenDie Schule fängt um acht an.bắt đầu
einkaufenWir kaufen im Supermarkt ein.đi mua sắm
aufräumenEr räumt die Küche auf.dọn dẹp
fernsehenSie sieht gern fern.xem ti vi

Ich stehe um sieben Uhr auf und frühstücke.Tôi thức dậy lúc bảy giờ và ăn sáng.

Fängt an, sieht fern: đuôi, câu hỏi và ngoại lệ

Phần động từ biến đổi y như động từ đơn, kể cả đổi nguyên âm: fangen → du fängst an, er fängt an; sehen → du siehst fern, sie sieht fern. Trong câu hỏi, tiền tố vẫn đứng cuối: Stehst du früh auf? Wann fängt der Film an? Có hai động từ trông giống nhưng không tách. frühstücken là một động từ bình thường: Ich frühstücke um acht. schlafen gehen là hai động từ: gehen chia theo ngôi, còn schlafen đứng chờ ở cuối: Ich gehe um elf schlafen. Và chú ý chữ hoa: der Morgen là “buổi sáng”, morgen là “ngày mai”.

Wann fängt dein Kurs an?Khóa học của bạn bắt đầu lúc nào?

Vom Morgen bis zum Abend: kể về một ngày của bạn

Để kể một ngày theo thứ tự, hãy kết hợp giờ giấc với zuerst (trước tiên), dann (sau đó) và danach (tiếp theo). Mỗi từ này chiếm vị trí đầu câu, nên động từ theo ngay sau và chủ ngữ đứng sau động từ: Zuerst dusche ich, dann frühstücke ich. Động từ tách được vẫn khép câu lại: Danach räume ich die Küche auf. Một lưu ý thực tế: ở Đức và Áo, phần lớn cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật, nên nhiều người đi mua sắm (einkaufen) vào thứ bảy.

Am Abend sehe ich fern, dann gehe ich schlafen.Buổi tối tôi xem ti vi, sau đó đi ngủ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
aufstehenthức dậyAm Sonntag stehe ich spät auf.
Chủ nhật tôi dậy muộn.
frühstückenăn sángWir frühstücken zusammen in der Küche.
Chúng tôi ăn sáng cùng nhau trong bếp.
anfangenbắt đầuDas Konzert fängt gleich an.
Buổi hòa nhạc sắp bắt đầu.
einkaufenđi mua sắmNach der Arbeit kauft Tom schnell ein.
Sau giờ làm, Tom đi mua đồ nhanh.
aufräumendọn dẹpRäumst du bitte den Tisch auf?
Bạn dọn bàn giúp nhé?
fernsehenxem ti viDie Kinder sehen zu viel fern.
Bọn trẻ xem ti vi quá nhiều.
schlafen gehenđi ngủUm elf Uhr gehe ich schlafen.
Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
duschentắm vòi senEr duscht jeden Morgen.
Anh ấy tắm mỗi sáng.
der Morgenbuổi sángDer Morgen ist kalt und grau.
Buổi sáng lạnh và xám xịt.
der Abendbuổi tốiDer Abend ist warm, wir sitzen draußen.
Buổi tối ấm áp, chúng tôi ngồi ngoài trời.
der Alltagcuộc sống thường ngàyMein Alltag ist ziemlich ruhig.
Cuộc sống thường ngày của tôi khá yên ả.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào có trật tự từ đúng?

  1. Paul steht um sechs Uhr auf.
  2. Paul aufsteht um sechs Uhr.
  3. Paul um sechs Uhr aufsteht.
  4. Auf Paul steht um sechs Uhr.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.