Mỗi quầy một câu
| Ở đâu | Câu nói |
|---|---|
| ở quán bar | Vorrei un cappuccino, per favore. |
| ở quầy thu ngân | Quant'è? |
| ở chợ | Un chilo di mele, per favore. |
| ở quầy thịt nguội | Due etti di formaggio. |
| ở cửa nhà hàng | Avete un tavolo per tre? |
| cuối bữa ăn | Il conto, per favore. |
Để nói “một ít, vài”, ghép di với mạo từ: del, dello, dell’, della, dei, degli, delle – mạo từ của danh từ quyết định (il pane → del pane, le mele → delle mele). Sau một số lượng chỉ dùng di: un chilo di, un etto di, una fetta di, una bottiglia di, un po’ di.
Per la torta compriamo dell'olio, dello zucchero e delle uova.Để làm bánh, chúng tôi mua một ít dầu, một ít đường và vài quả trứng.
Ở nhà hàng, bữa ăn đi theo thứ tự antipasto → primo → secondo con contorno → dolce → caffè, và bạn gọi từng món: per primo, per secondo, per dolce. Sở thích có hai cụm, hợp với thứ bạn thích: mi piace + một thứ, mi piacciono + nhiều thứ; non đứng phía trước.
– Ti piacciono i funghi? – Sì, mi piacciono molto.– Bạn thích nấm không? – Có, mình rất thích.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| vorrei | tôi muốn (lịch sự) | Vorrei una spremuta senza zucchero. Tôi muốn một ly nước ép tươi không đường. |
| per me | cho tôi (khi gọi món) | Per me niente, grazie, ho già mangiato. Tôi không dùng gì đâu, cảm ơn, tôi ăn rồi. |
| la tazza | cái tách | Mia madre beve il tè in una tazza grande. Mẹ tôi uống trà bằng một cái tách lớn. |
| il formaggio | phô mai | Sulla pasta metto sempre un po' di formaggio. Tôi luôn rắc một chút phô mai lên mì. |
| l'etto | một lạng (100 g) | Tre etti di pane bastano per oggi. Ba lạng bánh mì là đủ cho hôm nay. |
| la bottiglia | cái chai | Portiamo una bottiglia di vino alla festa. Chúng tôi mang một chai rượu vang đến bữa tiệc. |
| il contorno | món ăn kèm | Come contorno vorrei le verdure alla griglia. Món ăn kèm tôi muốn rau nướng. |
| il conto | hóa đơn (ở nhà hàng) | Il conto è di sessanta euro in tutto. Hóa đơn tổng cộng sáu mươi euro. |
| prenotare | đặt trước | Il sabato è meglio prenotare. Vào thứ Bảy thì nên đặt bàn trước. |
| mi piace | tôi thích | Mi piace il caffè senza zucchero. Tôi thích cà phê không đường. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.