Một cuối tuần bên bàn ăn
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Sabato mattina Luca e Anna fanno colazione al bar sotto casa. Prima pagano alla cassa e prendono lo scontrino, poi vanno al banco.
– Buongiorno! Per me un cappuccino e un cornetto, – dice Anna.
– Io vorrei un caffè e una spremuta d'arancia, per favore, – dice Luca.
Il barista mette il cappuccino in una tazza grande e la spremuta in un bicchiere. Anna chiede anche un bicchiere d'acqua. Al bar ci sono anche il tè, i succhi di frutta e i tramezzini, ma la mattina Luca e Anna preferiscono il cornetto.
Dopo la colazione vanno al mercato. Tra le bancarelle Anna compra la frutta e la verdura: un chilo di mele e mezzo chilo di pomodori. Poi vanno dal salumiere.
– Buongiorno, vorrei due etti di prosciutto e un etto di formaggio.
– Ecco a Lei. Altro?
– Una fetta di parmigiano e del pane, grazie.
– Altro?
– No, basta così.
Luca prende anche una bottiglia di vino per la sera.
A pranzo mangiano a casa, ma la sera vanno al ristorante con Giulia e Marco. Anna prenota un tavolo per quattro alle otto. Il cameriere porta il menù e Marco chiede:
– Che cosa ci consiglia?
– Come antipasto la bruschetta, come primo il risotto ai funghi. Per secondo oggi c'è il pesce, con un contorno di patate.
Giulia non mangia la carne, perciò prende il pesce. Marco dice: «Mi piace il pesce, ma stasera prendo la carne.» Alla fine tutti prendono il dolce: il tiramisù. Poi Luca chiede il conto. Con il coperto sono centoventi euro, e Marco lascia due euro di mancia.
Domenica Anna cucina per tutti. La ricetta è della nonna: spaghetti al pomodoro. Gli ingredienti sono semplici: la pasta, i pomodori, l'olio, il sale e un po' di basilico. Anna mette l'acqua in una pentola grande. Quando l'acqua bolle, aggiunge il sale e cuoce gli spaghetti per dieci minuti. Intanto Luca taglia i pomodori e li cuoce in padella.
– Quanto sale metto? – chiede Luca.
– Quanto basta! – risponde Anna.
Alla fine Anna scola la pasta, la versa nella padella e mescola bene. Che buona!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| il caffè | cà phê; quán cà phê | Il caffè italiano è piccolo e forte. Cà phê Ý nhỏ và đậm. |
| il cappuccino | cà phê cappuccino | Molti italiani prendono il cappuccino solo la mattina. Nhiều người Ý chỉ uống cappuccino vào buổi sáng. |
| il cornetto | bánh sừng bò kiểu Ý | Il cornetto alla crema è il mio preferito. Bánh sừng bò nhân kem là món tôi thích nhất. |
| il tè | trà | Un tè caldo con il limone, per favore. Làm ơn cho một tách trà nóng với chanh. |
| la spremuta | nước ép tươi (vắt tại chỗ) | Una spremuta d'arancia è fresca e buona. Một ly nước cam vắt tươi vừa mát vừa ngon. |
| il succo | nước ép | Prendo un succo di frutta alla pesca. Tôi lấy một ly nước ép đào. |
| l'acqua | nước | Un'acqua naturale o frizzante? Nước lọc hay nước có ga? |
| il bicchiere | cái ly, cốc | Il bicchiere è sul tavolo. Cái ly ở trên bàn. |
| la tazza | cái tách | Questa tazza è troppo piccola per il tè. Cái tách này quá nhỏ để uống trà. |
| il tramezzino | bánh mì kẹp tam giác (bánh mì trắng mềm) | A pranzo mangio un tramezzino al bar. Buổi trưa tôi ăn một cái bánh mì kẹp ở quán bar. |
| vorrei | tôi muốn (lịch sự) | Vorrei un caffè macchiato, per favore. Làm ơn cho tôi một ly cà phê thêm chút sữa. |
| per me | cho tôi (khi gọi món) | – E per Lei, signora? – Per me un tè. – Còn bà dùng gì ạ? – Cho tôi trà. |
| il banco | quầy (ở quán bar, cửa hàng) | Paghiamo alla cassa e poi andiamo al banco. Chúng tôi trả tiền ở quầy thu ngân rồi ra quầy bar. |
| il pane | bánh mì | Il pane di questo forno è ancora caldo. Bánh mì ở lò này vẫn còn nóng. |
| la frutta | trái cây, hoa quả | Dopo pranzo mangio sempre la frutta. Sau bữa trưa tôi luôn ăn trái cây. |
| la verdura | rau, rau củ | La verdura del mercato è fresca. Rau ở chợ rất tươi. |
| il pomodoro | cà chua | Questo pomodoro è rosso e dolce. Quả cà chua này đỏ và ngọt. |
| la mela | quả táo | Mangio una mela verde ogni mattina. Sáng nào tôi cũng ăn một quả táo xanh. |
| il formaggio | phô mai | Il parmigiano è un formaggio duro. Parmigiano là một loại phô mai cứng. |
| il prosciutto | giăm bông (sống hoặc chín) | Il prosciutto di Parma è dolce e sottile. Giăm bông Parma có vị dịu và được thái mỏng. |
| il chilo | ký, cân (1 kg) | Le patate costano due euro al chilo. Khoai tây giá hai euro một ký. |
| l'etto | một lạng (100 g) | Un etto di mortadella basta per due panini. Một lạng mortadella đủ cho hai cái bánh mì kẹp. |
| la bottiglia | cái chai | La bottiglia di vino è in cucina. Chai rượu vang ở trong bếp. |
| la fetta | lát, miếng | Vuoi una fetta di torta? Bạn muốn một miếng bánh không? |
| il mercato | chợ | Il sabato mattina andiamo al mercato. Sáng thứ Bảy chúng tôi đi chợ. |
| basta | đủ rồi | Basta, grazie, non ho più fame! Đủ rồi, cảm ơn, tôi không đói nữa! |
| il ristorante | nhà hàng | Questo ristorante è aperto anche la domenica. Nhà hàng này mở cửa cả ngày Chủ nhật. |
| il menù | thực đơn | Scusi, possiamo vedere il menù? Xin lỗi, chúng tôi xem thực đơn được không? |
| l'antipasto | món khai vị | Come antipasto prendiamo la bruschetta. Món khai vị chúng tôi lấy bruschetta. |
| il primo (piatto) | món thứ nhất (mì, cơm, súp) | Oggi il primo è la pasta al pomodoro. Hôm nay món thứ nhất là mì sốt cà chua. |
| il secondo (piatto) | món chính (thịt, cá) | Come secondo c'è il pollo arrosto. Món chính có gà nướng. |
| il contorno | món ăn kèm | Che contorno c'è oggi? Hôm nay có món ăn kèm gì? |
| il dolce | món tráng miệng | Per dolce prendo il tiramisù. Món tráng miệng tôi lấy tiramisù. |
| la carne | thịt | Mia sorella non mangia la carne. Em gái tôi không ăn thịt. |
| il pesce | cá | Il venerdì mangiamo il pesce. Thứ Sáu chúng tôi ăn cá. |
| il conto | hóa đơn (ở nhà hàng) | Possiamo avere il conto? Cho chúng tôi xin hóa đơn được không? |
| il cameriere | người phục vụ bàn | Il cameriere porta il menù. Người phục vụ mang thực đơn tới. |
| prenotare | đặt trước | Prenoto un tavolo per sabato sera. Tôi đặt một bàn cho tối thứ Bảy. |
| mi piace | tôi thích | Mi piace molto la cucina di mia nonna. Tôi rất thích món ăn bà tôi nấu. |
| vorrei | tôi muốn (lịch sự) | Vorrei una spremuta senza zucchero. Tôi muốn một ly nước ép tươi không đường. |
| per me | cho tôi (khi gọi món) | Per me niente, grazie, ho già mangiato. Tôi không dùng gì đâu, cảm ơn, tôi ăn rồi. |
| la tazza | cái tách | Mia madre beve il tè in una tazza grande. Mẹ tôi uống trà bằng một cái tách lớn. |
| il formaggio | phô mai | Sulla pasta metto sempre un po' di formaggio. Tôi luôn rắc một chút phô mai lên mì. |
| l'etto | một lạng (100 g) | Tre etti di pane bastano per oggi. Ba lạng bánh mì là đủ cho hôm nay. |
| la bottiglia | cái chai | Portiamo una bottiglia di vino alla festa. Chúng tôi mang một chai rượu vang đến bữa tiệc. |
| il contorno | món ăn kèm | Come contorno vorrei le verdure alla griglia. Món ăn kèm tôi muốn rau nướng. |
| il conto | hóa đơn (ở nhà hàng) | Il conto è di sessanta euro in tutto. Hóa đơn tổng cộng sáu mươi euro. |
| prenotare | đặt trước | Il sabato è meglio prenotare. Vào thứ Bảy thì nên đặt bàn trước. |
| mi piace | tôi thích | Mi piace il caffè senza zucchero. Tôi thích cà phê không đường. |
| la ricetta (di cucina) | công thức nấu ăn | Questa ricetta è di mia nonna. Công thức này là của bà tôi. |
| gli ingredienti | nguyên liệu | Gli ingredienti sono pochi e semplici. Nguyên liệu ít và đơn giản. |
| tagliare | cắt | Taglio il pane per la colazione. Tôi cắt bánh mì cho bữa sáng. |
| cuocere | nấu (trên lửa) | Il riso cuoce in quindici minuti. Cơm chín trong mười lăm phút. |
| bollire | sôi, luộc | L'acqua bolle a cento gradi. Nước sôi ở một trăm độ. |
| aggiungere | thêm vào | Aggiungo un po' di latte al caffè. Tôi thêm một chút sữa vào cà phê. |
| mescolare | khuấy, trộn | Mescola bene il risotto, per favore! Khuấy kỹ món risotto nhé! |
| scolare | chắt nước, để ráo | Scolo gli spaghetti e li metto nel piatto. Tôi chắt nước mì spaghetti rồi cho ra đĩa. |
| il sale | muối | Il sale è vicino al pepe. Muối ở cạnh hạt tiêu. |
| l'olio | dầu (thường là dầu ô liu) | In Puglia c'è un olio molto buono. Ở Puglia có loại dầu rất ngon. |
| la pentola | cái nồi | Metto sul fuoco la pentola con l'acqua. Tôi bắc nồi nước lên bếp. |
| la padella | cái chảo | Le uova si fanno in padella. Trứng được làm trong chảo. |
| quanto basta | vừa đủ, tùy khẩu vị (q.b. trong công thức) | Pepe: quanto basta. Hạt tiêu: vừa đủ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Anna e Luca pagano prima alla cassa.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.