Io sono, tu sei, lui è: động từ essere
Essere – “là, thì” – là động từ bất quy tắc, nên các dạng của nó phải học thuộc. Ở số ít: io sono (tôi là), tu sei (bạn là), lui è (anh ấy là) và lei è (cô ấy là). Giống như với mi chiamo, đại từ thường được bỏ đi, vì động từ đã cho biết ai: Sono di Roma. Sei italiano? Chú ý dấu: è có dấu nghĩa là “là”, còn e không dấu nghĩa là “và”: Marco è italiano e Pierre è francese.
| Đại từ | essere (là) | Ví dụ |
|---|---|---|
| io | sono | Sono di Roma. |
| tu | sei | Sei di Milano? |
| lui, lei | è | È italiano. È italiana. |
Di dove sei? Dove abiti? – bạn từ đâu đến và sống ở đâu
Để nói mình từ đâu đến, hãy dùng essere di + thành phố: Sono di Roma, “tôi người Roma”; Sei di Milano? Câu hỏi là Di dove sei? – nghĩa đen “bạn là của nơi nào?”. Nếu là một nước, người ta thường trả lời bằng quốc tịch: Sono russa, Sono giapponese (xem bên dưới). Nơi bạn đang sống là một động từ khác, abitare: abito, abiti, abita – tôi sống, bạn sống, anh ấy hay cô ấy sống. Với thành phố dùng a: Abito a Bologna; với một nước dùng in: Abito in Italia. Câu hỏi là Dove abiti? – dove một mình nghĩa là “ở đâu”, di dove nghĩa là “từ đâu”.
– Di dove sei, Olga? – Sono di Mosca, ma abito a Napoli.– Olga, bạn từ đâu đến? – Mình người Moskva, nhưng sống ở Napoli.
Italiano, italiana, francese: quốc tịch và ngôn ngữ
Quốc tịch là tính từ, và tiếng Ý viết chúng bằng chữ thường. Những từ tận cùng bằng -o sẽ đổi khi nói về phụ nữ: italiano → italiana, russo → russa, spagnolo → spagnola, tedesco → tedesca, coreano → coreana. Những từ tận cùng bằng -e giữ nguyên cho cả nam lẫn nữ: francese, inglese, giapponese, cinese; vietnamita cũng không đổi. Dạng giống đực cũng là tên ngôn ngữ, và sau parlare (“nói”) không cần mạo từ: parlo italiano, parli inglese?, parla francese – tôi nói, bạn nói, anh ấy hay cô ấy nói.
| Nước | nam | nữ |
|---|---|---|
| Italia | italiano | italiana |
| Russia | russo | russa |
| Spagna | spagnolo | spagnola |
| Germania | tedesco | tedesca |
| Corea | coreano | coreana |
| Francia | francese | francese |
| Inghilterra | inglese | inglese |
| Giappone | giapponese | giapponese |
| Cina | cinese | cinese |
| Vietnam | vietnamita | vietnamita |
– Parli inglese? – Sì, e parlo anche francese.– Bạn nói tiếng Anh không? – Có, và mình nói cả tiếng Pháp nữa.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| essere | là, thì | Sono Marta e sono di Torino. Tôi là Marta và tôi người Torino. |
| di dove | từ đâu | Di dove sei, Ivan? Ivan, bạn từ đâu đến? |
| dove | ở đâu | Dove abiti, Sara? Sara, bạn sống ở đâu? |
| abitare | sống, ở (nơi nào đó) | Abito a Bologna, e tu? Mình sống ở Bologna, còn bạn? |
| parlare | nói | Parlo italiano e russo. Tôi nói tiếng Ý và tiếng Nga. |
| l'Italia | nước Ý | Roma è in Italia. Roma ở nước Ý. |
| italiano | (người, tiếng) Ý | Marco è italiano, di Firenze. Marco là người Ý, quê ở Firenze. |
| russo | (người, tiếng) Nga | Ivan è russo, di Mosca. Ivan là người Nga, quê ở Moskva. |
| francese | (người, tiếng) Pháp | Pierre è francese, di Parigi. Pierre là người Pháp, quê ở Paris. |
| inglese | (người, tiếng) Anh | Tom è inglese, di Londra. Tom là người Anh, quê ở London. |
| tedesco | (người, tiếng) Đức | Anna è tedesca, di Berlino. Anna là người Đức, quê ở Berlin. |
| coreano | (người, tiếng) Hàn | Minji parla coreano e inglese. Minji nói tiếng Hàn và tiếng Anh. |
| giapponese | (người, tiếng) Nhật | Yuki è giapponese e abita a Roma. Yuki là người Nhật và sống ở Roma. |
| vietnamita | (người, tiếng) Việt | Lan è vietnamita, di Hanoi. Lan là người Việt, quê ở Hà Nội. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Yuki sinh ra ở Tokyo và bây giờ sống ở Roma. Câu nào nói cô ấy từ đâu đến?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.