Vuoi venire?: volere, potere, dovere và lời mời

Voglio, posso, devo + động từ nguyên thể

Ba động từ này đi kèm một động từ khác ở dạng nguyên thể: volere (muốn), potere (có thể, được phép) và dovere (phải). Voglio andare al mare, posso venire, devo lavorare. Cả ba đều bất quy tắc – hãy học thuộc bảng. Non đứng trước chúng: non posso uscire.

Ngôivolere (muốn)potere (có thể)dovere (phải)
iovogliopossodevo
tuvuoipuoidevi
lui, leivuolepuòdeve
noivogliamopossiamodobbiamo
voivoletepotetedovete
lorovoglionopossonodevono

Stasera non posso uscire: devo studiare.Tối nay tôi không đi chơi được: tôi phải học.

Vuoi venire? Ti va di …? Cách mời

Để mời bạn: Vuoi venire al cinema sabato? hoặc thân mật hơn: Ti va di + động từ nguyên thể: Ti va di mangiare una pizza? (cũng nói Ti va un gelato?). Nhận lời bằng Volentieri! hoặc Perché no?; từ chối khéo bằng Mi dispiace, non posso kèm lý do với devo: devo lavorare. Sau đó hẹn l’appuntamento (cuộc hẹn): Ci vediamo alle otto davanti al cinema – “Gặp nhau lúc tám giờ trước rạp phim nhé.”

CâuDùng để
Vuoi venire al cinema?mời
Ti va di mangiare una pizza?mời (thân mật)
Volentieri!nhận lời
Perché no?nhận lời
Mi dispiace, non posso.từ chối
Ci vediamo alle otto.hẹn giờ

– Ti va di andare a teatro domani? – Volentieri! A che ora? – Ci vediamo alle nove davanti al teatro.– Mai đi xem kịch không? – Rất sẵn lòng! Mấy giờ? – Gặp nhau lúc chín giờ trước nhà hát nhé.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
voleremuốnVoglio imparare a suonare la chitarra.
Tôi muốn học chơi đàn ghi-ta.
poterecó thể, được phépPosso aprire la finestra?
Tôi mở cửa sổ được không?
doverephảiDomani devo partire presto.
Ngày mai tôi phải đi sớm.
ti vabạn có muốn …? (ti va di + động từ)Ti va un gelato?
Ăn kem không?
volentierirất sẵn lòng– Vuoi un caffè? – Sì, volentieri!
– Uống cà phê không? – Có, rất sẵn lòng!
perché nosao lại không– Andiamo al mare? – Perché no?
– Mình đi biển nhé? – Sao lại không?
mi dispiacetôi xin lỗi, tiếc quáMi dispiace, oggi sono occupato.
Xin lỗi, hôm nay tôi bận.
staseratối nayStasera guardiamo un film a casa.
Tối nay chúng tôi xem phim ở nhà.
domaningày maiDomani è sabato!
Ngày mai là thứ bảy!
ci vediamohẹn gặp lại; gặp nhau nhéCi vediamo domani, ciao!
Mai gặp nhé, tạm biệt!
l'appuntamentocuộc hẹnHo un appuntamento con Marta alle sei.
Tôi có hẹn với Marta lúc sáu giờ.
l'invitolời mờiGrazie per l'invito!
Cảm ơn vì lời mời!
invitaremờiInvito tutti i miei amici alla festa.
Tôi mời tất cả bạn bè đến bữa tiệc.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • chọn đáp án: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 3
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Tối nay bạn không thể đi chơi. Hãy điền vào chỗ trống: Stasera io non ___ uscire.

  1. può
  2. puoi
  3. posso

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.