Mi piace: thứ được thích là chủ ngữ
Tiếng Ý nói “bóng đá làm tôi thích”: mi piace il calcio. Thứ được thích là chủ ngữ, nên động từ theo nó: một thứ hoặc một động từ – piace (mi piace leggere); hai thứ trở lên – piacciono (mi piacciono i gatti). Người thích đứng trước: mi (với tôi), ti (với bạn), hoặc a + tên: a Marco piace. Non đặt phía trước: non mi piace. Câu hỏi chỉ cần lên giọng: Ti piace?
| Ai thích | Một thứ / động từ | Hai thứ trở lên | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| a me | mi piace | mi piacciono | tôi thích |
| a te | ti piace | ti piacciono | bạn thích |
| a Marco | a Marco piace | a Marco piacciono | Marco thích |
Mi piace il cinema, ma non mi piacciono i film tristi.Tôi thích xem phim, nhưng tôi không thích phim buồn.
Để đáp lại, dùng a me: đồng ý với điều tích cực – Anche a me! (tôi cũng vậy); đồng ý với điều phủ định – Neanche a me! (tôi cũng không). Nếu bạn thấy khác: A me no. / A me sì.
| Bạn của bạn nói | Bạn cũng vậy | Bạn thì khác |
|---|---|---|
| Mi piace il calcio. | Anche a me. | A me no. |
| Non mi piace ballare. | Neanche a me. | A me sì. |
Il tempo libero: bạn làm gì lúc rảnh
Có hai động từ “chơi”: giocare a + trò chơi hoặc môn thể thao (gioco a calcio, giochi a tennis?) và suonare + nhạc cụ (suono la chitarra). Fare sport là “chơi thể thao” nói chung. Với piace, hoạt động giữ nguyên dạng nguyên thể: mi piace ballare, ti piace viaggiare?
| Hoạt động | Nghĩa |
|---|---|
| giocare a calcio | chơi bóng đá |
| giocare a tennis | chơi quần vợt |
| suonare la chitarra | chơi đàn ghi-ta |
| fare sport | chơi thể thao |
| ballare | nhảy, khiêu vũ |
| viaggiare | đi du lịch |
| cucinare | nấu ăn |
Nel tempo libero Giulia suona la chitarra e gioca a tennis.Lúc rảnh, Giulia chơi đàn ghi-ta và chơi quần vợt.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| piacere (verbo) | làm (ai) thích (mi piace = tôi thích) | A Sara piace molto la musica. Sara rất thích âm nhạc. |
| mi piacciono | tôi thích (nhiều thứ) | Mi piacciono i gatti. Tôi thích mèo. |
| ti piace | bạn có thích …? (tu) | Ti piace il gelato al limone? Bạn có thích kem chanh không? |
| anche a me | tôi cũng thích | – Mi piace viaggiare. – Anche a me! – Tôi thích đi du lịch. – Tôi cũng vậy! |
| neanche a me | tôi cũng không thích | – Non mi piace il caldo. – Neanche a me. – Tôi không thích trời nóng. – Tôi cũng không. |
| il calcio | bóng đá | La domenica guardiamo il calcio in TV. Chủ nhật chúng tôi xem bóng đá trên TV. |
| lo sport | thể thao | Lo sport fa bene alla salute. Thể thao tốt cho sức khỏe. |
| ballare | nhảy, khiêu vũ | Il sabato sera andiamo a ballare. Tối thứ bảy chúng tôi đi nhảy. |
| giocare | chơi (trò chơi, thể thao) | I bambini giocano nel parco. Bọn trẻ đang chơi trong công viên. |
| suonare | chơi (nhạc cụ); reo, kêu | Mio fratello suona il pianoforte. Anh tôi chơi đàn piano. |
| la chitarra | đàn ghi-ta | Ho una chitarra vecchia ma bella. Tôi có một cây đàn ghi-ta cũ nhưng đẹp. |
| viaggiare | đi du lịch, đi lại | Viaggiamo spesso in treno, d'estate. Mùa hè chúng tôi hay đi du lịch bằng tàu hỏa. |
| il tempo libero | thời gian rảnh | Che cosa fai nel tempo libero? Bạn làm gì lúc rảnh? |
| cucinare | nấu ăn | Stasera cucino io! Tối nay để tôi nấu! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 3
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: Mi ___ gli spaghetti.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.