Địa điểm: há và fica
há = có (Bồ Đào Nha không dùng tem theo nghĩa này): Há uma farmácia aqui perto? ficar = nơi một địa điểm nằm: O multibanco fica na praça. Và em nhập với mạo từ: no, na, nos, nas.
Đi và đến
| Ngôi | ir | vir |
|---|---|---|
| eu | vou | venho |
| tu | vais | vens |
| ele, ela, o senhor | vai | vem |
| nós | vamos | vimos |
| eles, elas, vocês | vão | vêm |
ir a / ir para: Vou ao banco. Vou para o Porto. Phương tiện với de, không mạo từ – de autocarro, de metro, de comboio, de elétrico – nhưng a pé. Đón xe buýt: apanhar o autocarro.
Chỉ đường
Lịch sự: Desculpe, onde fica …? – Siga em frente, vire à direita, atravesse a passadeira. Với bạn bè: segue, vira, atravessa. pelo / pela = qua: Passe pela praça.
Desculpe, há uma paragem de autocarro aqui perto? – Há, ao fundo da rua, em frente ao banco.Xin lỗi, gần đây có trạm xe buýt không? – Có, ở cuối phố, đối diện ngân hàng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a farmácia | hiệu thuốc | A farmácia abre às nove. Hiệu thuốc mở cửa lúc chín giờ. |
| o multibanco | máy ATM (Bồ Đào Nha) | Preciso de ir ao multibanco. Tôi cần đi rút tiền ở ATM. |
| há | có (tồn tại) | Há muitos cafés nesta rua. Trên con phố này có nhiều quán cà phê. |
| perto | gần | Moro perto da escola. Tôi sống gần trường. |
| ir | đi | Vais à festa no sábado? Thứ Bảy bạn có đi dự tiệc không? |
| vir | đến | Os meus primos vêm de Braga. Các anh em họ của tôi đến từ Braga. |
| o autocarro | xe buýt (Bồ Đào Nha) | O autocarro 15 vai para o centro. Xe buýt số 15 đi vào trung tâm. |
| o comboio | tàu hỏa (Bồ Đào Nha) | O comboio para o Porto sai às dez. Tàu đi Porto khởi hành lúc mười giờ. |
| apanhar | đón, bắt (xe buýt, tàu) | Apanho o autocarro em frente à farmácia. Tôi bắt xe buýt ở trước hiệu thuốc. |
| em frente | thẳng; đối diện | O café fica em frente à escola. Quán cà phê ở đối diện trường học. |
| virar | rẽ | No semáforo, vira à esquerda. Đến đèn giao thông thì rẽ trái. |
| a passadeira | vạch sang đường | Há uma passadeira perto da escola. Gần trường có vạch sang đường. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 6
- nối cặp: 1
- chọn đáp án: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: ___ um multibanco perto da praça?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.