Gọi món lịch sự
Ở quán cà phê, người Bồ Đào Nha nói Queria … (tôi muốn…) – nhẹ nhàng hơn quero (tôi muốn). Các cụm hữu ích khác: Para mim, … (cho tôi…), Pode ser … (… cũng được), và luôn se faz favor (làm ơn): Queria um galão, se faz favor. Para mim, uma bica.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| eu | quero |
| tu | queres |
| ele, ela, o senhor | quer |
| nós | queremos |
| eles, elas, vocês | querem |
| eu – lịch sự | queria |
Quán cà phê Bồ Đào Nha
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| um café, uma bica | một ly espresso (ở Lisboa gọi là bica) |
| um galão | cà phê nhiều sữa trong ly cao |
| uma meia de leite | nửa cà phê nửa sữa, trong tách |
| uma torrada | bánh mì nướng dày phết bơ |
| um sumo natural | nước ép tươi |
Gostar de + mạo từ
de nhập với mạo từ: Gosto do pão. (bánh mì này) Gostas da fruta? Gosto muito dos bolos. Nói chung chung hay với động từ thì không có mạo từ: Gosto de café. Gosto de comer bem.
– O que vai ser? – Queria uma meia de leite e uma torrada, se faz favor.– Anh dùng gì ạ? – Cho tôi một tách cà phê sữa và một lát bánh mì nướng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| querer | muốn | Queres um café? Bạn muốn uống cà phê không? |
| gostar de | thích | Gosto muito de Lisboa. Tôi rất thích Lisboa. |
| o café | cà phê (espresso) | Um café, por favor. Cho một ly cà phê espresso. |
| a bica | cà phê espresso (từ của Lisboa) | Uma bica e um copo de água, se faz favor. Cho một ly espresso và một cốc nước, làm ơn. |
| o galão | cà phê sữa ly cao | O meu filho bebe um galão ao pequeno-almoço. Con trai tôi uống cà phê sữa vào bữa sáng. |
| a meia de leite | cà phê sữa trong tách (nửa sữa) | Uma meia de leite bem quente, se faz favor. Cho một tách cà phê sữa thật nóng, làm ơn. |
| a torrada | bánh mì nướng (dày, phết bơ) | A torrada aqui é muito boa. Bánh mì nướng ở đây rất ngon. |
| o pastel de nata | bánh tart trứng Bồ Đào Nha | Um pastel de nata, por favor. Cho một cái bánh tart trứng. |
| o pão | bánh mì | O pão ainda está quente. Bánh mì vẫn còn nóng. |
| o sumo | nước ép | Um sumo natural, se faz favor. Cho một ly nước ép tươi, làm ơn. |
| o bolo | bánh ngọt | Este bolo de chocolate é delicioso. Chiếc bánh sô-cô-la này ngon tuyệt. |
| se faz favor | làm ơn (Bồ Đào Nha) | A conta, se faz favor. Cho xin hóa đơn, làm ơn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 5
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách gọi món nào lịch sự nhất?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.