Dấu trọng âm, dấu til và chữ ç

Dấu là chính tả, không phải trang trí

Tiếng Bồ Đào Nha đặt những dấu nhỏ trên nguyên âm, và chúng làm đổi từ. Dấu sắc (´) đánh dấu âm tiết được nhấn và làm a, e, o mở: sofá, pé, avó (bà). Dấu mũ (^) cũng đánh dấu trọng âm, nhưng với nguyên âm đóng: bebê, lâmpada, avô (ông). Vì vậy avó và avô là hai người khác nhau, và é (là) không phải e (và): A avó é baixa e o avô é alto – “Bà thấp còn ông cao”. Trên i và u, dấu sắc chỉ cho biết chỗ nhấn: açaí, açúcar.

Dấu sắc là một nét ngắn viết sau cùng, đi lên từ dưới trái sang trên phải, phía trên chữ. Viết chữ trước, rồi mới đến dấu.

Trên í, dấu sắc thay cho dấu chấm – không có chấm bên dưới. Trên ú, dấu nằm phía trên giữa chữ.

Dấu mũ là một mái nhà nhỏ: lên rồi xuống bằng một nét phía trên chữ. Viết sau khi viết chữ.

Dấu til là một làn sóng nhỏ viết từ trái sang phải phía trên nguyên âm. Nó làm âm đi qua mũi.

Viết chữ c trước, rồi một cái móc nhỏ bên dưới: đi xuống từ đáy chữ c, cong nhẹ rồi quay về bên trái.

DấuTên tiếng Bồ Đào NhaTác dụngTừ
á é í ó úacento agudoâm tiết nhấn; a, e, o mởsofá, pé, avó, açaí
â ê ôacento circunflexoâm tiết nhấn; nguyên âm đóngbebê, lâmpada, avô
ã õtilnguyên âm mũimaçã
çcedilhac đọc như x trước a, o, upraça, açúcar
àacento gravea + a gộp thành một từà praça

A avó está na praça.Bà đang ở quảng trường.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
a avóbàA avó faz bolo aos domingos.
Bà làm bánh vào các ngày Chủ nhật.
o avôôngO avô lê o jornal na varanda.
Ông đọc báo ở hiên nhà.
o pébàn chânMeu pé está doendo.
Chân tôi đang đau.
o sofághế sofaO gato dorme no sofá.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
o bebêem béO bebê está dormindo.
Em bé đang ngủ.
a lâmpadabóng đènA lâmpada da cozinha queimou.
Bóng đèn trong bếp bị cháy rồi.
o açaíquả açaí (quả mọng tím vùng Amazon)Eu tomo açaí com banana.
Tôi ăn açaí với chuối.
o dominócờ đô-mi-nôOs vizinhos jogam dominó na praça.
Hàng xóm chơi đô-mi-nô ở quảng trường.
o açúcarđường (để ăn)Café sem açúcar, por favor.
Cho tôi cà phê không đường.
a maçãquả táoA maçã está na geladeira.
Quả táo ở trong tủ lạnh.
a praçaquảng trườngA feira é na praça, perto da igreja.
Phiên chợ ở quảng trường, gần nhà thờ.
evàPão e manteiga.
Bánh mì và bơ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “bà”?

  1. avô
  2. avó
  3. ave

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.