Meu, minha, seu, sua: từ sở hữu

Meu carro, minha casa: hợp với vật được sở hữu

Từ sở hữu tiếng Bồ Đào Nha hợp với vật được sở hữu, không phải với người sở hữu. Cả nam lẫn nữ đều nói meu carro (o carro), minha casa (a casa), meus livros, minhas chaves. Vì vậy con trai hay con gái đều nói minha mãe, và cả meu pai. Bốn đuôi ấy cũng có ở seu (của bạn) và nosso (của chúng tôi): seu / sua / seus / suas, nosso / nossa / nossos / nossas.

Người sở hữu+ o carro+ a casa+ os livros+ as chaves
eumeuminhameusminhas
vocêseusuaseussuas
nós / a gentenossonossanossosnossas

Minha irmã e meu irmão moram com os nossos avós.Chị tôi và anh tôi sống với ông bà của chúng tôi.

Minha casa hay a minha casa?

Ở Brazil, mạo từ trước từ sở hữu là tùy chọn: minha casa và a minha casa đều đúng và cùng nghĩa; ở Bồ Đào Nha hầu như luôn có mạo từ. Khi có giới từ đứng trước, lúc nói người ta thường giữ mạo từ và ghép lại: na minha casa, do meu pai. Vì thế bạn sẽ nghe cả Moro com meus pais lẫn Moro com os meus pais – chọn cách nào cũng được, nhưng trong một câu hãy giữ một cách.

Seu, sua: “của bạn” ở Brazil

Vì người Brazil nói você, nên “của bạn” hằng ngày là seu / sua: Qual é o seu nome?, Como está a sua mãe?. Sách ngữ pháp còn ghi seu là “của anh ấy”, “của cô ấy”, nhưng ở Brazil cách hiểu đó dễ gây nhầm, nên người ta nói dele và dela – đó là bài sau. Đừng nhầm từ sở hữu với seu đứng trước tên, một cách gọi thân mật với người đàn ông lớn tuổi: seu Jorge là “ông Jorge”.

– Qual é o nome da sua cachorra? – É Pipoca.– Con chó của bạn tên gì? – Tên là Pipoca.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
meucủa tôi (với danh từ giống đực)Meu carro é velho, mas funciona bem.
Xe của tôi cũ nhưng chạy tốt.
minhacủa tôi (với danh từ giống cái)Minha irmã mora em Manaus.
Chị tôi sống ở Manaus.
seu (possessivo)của bạn (với danh từ giống đực)Qual é o seu sobrenome?
Họ của bạn là gì?
suacủa bạn (với danh từ giống cái)A sua casa é muito bonita!
Nhà bạn đẹp quá!
nossocủa chúng tôi (với danh từ giống đực)Nosso professor é de Portugal.
Thầy giáo của chúng tôi đến từ Bồ Đào Nha.
nossacủa chúng tôi (với danh từ giống cái)Nossa cidade é pequena e tranquila.
Thành phố của chúng tôi nhỏ và yên tĩnh.
o maridochồngO marido da Paula é engenheiro.
Chồng của Paula là kỹ sư.
a esposavợA esposa do Roberto é japonesa.
Vợ của Roberto là người Nhật.
o netocháu trai (con của con)O neto da dona Célia tem três anos.
Cháu trai của bà Célia ba tuổi.
a netacháu gái (con của con)A neta do Carlos estuda medicina.
Cháu gái của Carlos học y.
o cachorrocon chóO cachorro do vizinho late à noite.
Con chó nhà hàng xóm sủa vào ban đêm.
o gatocon mèoO gato dorme no sofá o dia todo.
Con mèo ngủ trên ghế sofa cả ngày.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Rafael nói về ngôi nhà (a casa) anh ấy đang ở. Câu nào đúng?

  1. Minha casa é grande.
  2. Meu casa é grande.
  3. Minhas casa é grande.
  4. Meus casa é grande.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.