Ser: một người hay một vật là gì
| Ngôi | Dạng của ser |
|---|---|
| eu | sou |
| você, ele, ela, a gente | é |
| nós | somos |
| vocês, eles, elas | são |
ser nói một người hay một vật là gì: danh tính, nghề nghiệp, nguồn gốc, quốc tịch. Nghề nghiệp sau ser không có mạo từ: Ela é médica. Sou professor. (Có tính từ thì mạo từ quay lại: É uma médica excelente.) Nguồn gốc dùng ser de: Somos de Recife. Quốc tịch là tính từ: Ele é brasileiro.
A Carla é médica, e o marido dela é professor de música.Carla là bác sĩ, còn chồng cô ấy là thầy giáo dạy nhạc.
Tính cách và đặc điểm lâu dài
Đi với tính từ, ser miêu tả bản chất của người hay vật – những gì bạn sẽ đưa vào một bản mô tả: O prédio é alto. O Paulo é simpático, mas a irmã dele é séria. A Ana é baixa. Tính từ hòa hợp như thường lệ: Os prédios são altos.
Giờ, ngày và chất liệu
ser cũng dùng để nói giờ và ngày. Một giờ là số ít, mọi giờ khác là số nhiều: É uma hora, São três horas. Hoje é sexta-feira. Hoje é dia 12. Còn ser de + chất liệu nói đồ vật làm bằng gì: A mesa é de madeira. Os copos são de vidro.
São duas horas, e hoje é dia 3 de maio.Bây giờ là hai giờ, và hôm nay là ngày 3 tháng 5.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ser | là | Eu sou professora de história. Tôi là giáo viên lịch sử. |
| alto | cao | O Cristo Redentor é muito alto. Tượng Chúa Cứu Thế rất cao. |
| baixo | thấp | Meu irmão é baixo, mas joga basquete. Anh trai tôi thấp nhưng chơi bóng rổ. |
| simpático | dễ mến, thân thiện | Os vizinhos novos são muito simpáticos. Hàng xóm mới rất thân thiện. |
| sério | nghiêm túc | O chefe é sério, mas é justo. Sếp nghiêm túc nhưng công bằng. |
| o médico | bác sĩ (nam) | O médico atende das oito às cinco. Bác sĩ khám bệnh từ tám giờ đến năm giờ. |
| a médica | bác sĩ (nữ) | A minha médica é muito atenciosa. Bác sĩ của tôi rất chu đáo. |
| o professor | thầy giáo | O professor de matemática é de Minas. Thầy dạy toán đến từ Minas. |
| a professora | cô giáo | A professora corrige as provas à noite. Cô giáo chấm bài kiểm tra vào buổi tối. |
| o prédio | tòa nhà | Moro num prédio de dez andares. Tôi sống trong một tòa nhà mười tầng. |
| a madeira | gỗ | A porta da casa é de madeira. Cửa nhà làm bằng gỗ. |
| o Nordeste | vùng Đông Bắc (Brazil) | Salvador e Recife são capitais do Nordeste. Salvador và Recife là thủ phủ các bang ở vùng Đông Bắc. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ana làm bác sĩ ở bệnh viện. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.