Estar: trạng thái, cảm xúc và vị trí

Estar: thế nào và ở đâu, ngay lúc này

NgôiDạng của estar
euestou
você, ele, ela, a genteestá
nósestamos
vocês, eles, elasestão

estar là “là/ở” thứ hai. Nó miêu tả trạng thái có thể thay đổi – một người đang cảm thấy thế nào lúc này: Estou cansado. Ela está feliz hoje. O café está frio. Sức khỏe, tâm trạng, cảm xúc đều thuộc về đây: doente, triste, nervoso, ocupado. Chú ý trọng âm: está (đang, ở) có dấu, esta (này) thì không.

Hoje a Mariana está doente e muito cansada.Hôm nay Mariana bị ốm và rất mệt.

Estar com fome: đói, khát, lạnh

Tiếng Bồ Đào Nha nói bạn “ở cùng” cơn đói: estou com fome (tôi đói), estou com sede, estou com frio, estou com calor. Danh từ không đổi, dù ai nói: Eles estão com fome. Nói về thời tiết thì dùng está + từ đó, không có ngôi nào: Está calor. Está frio. (Nhiều người Brazil cũng nói Faz frio.)

Người và vật ở đâu

estar + em còn nói một người hay một đồ vật có thể di chuyển đang ở đâu: Onde você está? – Estou no trabalho. As chaves estão na bolsa. Nhớ các dạng rút gọn: no, na, nos, nas.

Os meninos estão no parque, e está muito calor.Mấy cậu bé đang ở công viên, và trời rất nóng.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
estarlà, ở (trạng thái, vị trí)Onde vocês estão agora?
Bây giờ các bạn đang ở đâu?
cansadomệtDepois do trabalho, estou sempre cansado.
Sau giờ làm, tôi lúc nào cũng mệt.
felizvui, hạnh phúcA Bia está feliz com o emprego novo.
Bia vui với công việc mới.
tristebuồnPor que você está triste hoje?
Sao hôm nay bạn buồn vậy?
doenteốm, bệnhO Pedro não vem, ele está doente.
Pedro không đến đâu, cậu ấy bị ốm.
nervosolo lắng; bực bộiEstou nervoso por causa da entrevista.
Tôi lo lắng vì buổi phỏng vấn.
ocupadobậnAgora não posso, estou ocupada.
Giờ tôi không được, tôi đang bận.
com fomeđóiAs crianças estão com fome.
Bọn trẻ đang đói.
com sedekhátVocê está com sede? Tem água na geladeira.
Bạn khát không? Có nước trong tủ lạnh đấy.
com friothấy lạnhFeche a janela, estou com frio.
Đóng cửa sổ lại đi, tôi thấy lạnh.
o calorcái nóngEm janeiro, o calor no Rio é forte.
Tháng Một, cái nóng ở Rio rất gắt.
friolạnhEm julho, está frio em Curitiba.
Tháng Bảy, trời lạnh ở Curitiba.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Paulo ngủ không ngon và sáng nay chạy mười cây số. Câu nào miêu tả anh ấy lúc này?

  1. Ele está cansado.
  2. Ele estou cansado.
  3. Ele estão cansados.
  4. Ele está cansada.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.