Der Arzt sagt, ich soll …: điều người khác muốn
sollen là bổn phận đến từ người khác – bác sĩ, sếp, một quy định, bố mẹ. Với müssen, áp lực đến từ hoàn cảnh (Ich muss um acht da sein – tàu sắp chạy); với sollen, có người đã bảo bạn: Der Arzt sagt, ich soll mehr schlafen – bác sĩ bảo tôi nên ngủ nhiều hơn. Sau sagt, là dấu phẩy và một câu bình thường với động từ khuyết thiếu ở vị trí thứ hai. Trong câu hỏi, Soll ich …? dùng để đề nghị giúp hoặc hỏi ý người kia: Soll ich das Fenster zumachen? – Tôi đóng cửa sổ nhé? Ở số ít không đổi nguyên âm, và cũng không có đuôi với ich và er: ich soll, er soll.
| Đại từ | sollen (nên, được bảo phải) | müssen (phải) |
|---|---|---|
| ich | soll | muss |
| du | sollst | musst |
| er / sie / es / man | soll | muss |
| wir | sollen | müssen |
| ihr | sollt | müsst |
| sie / Sie | sollen | müssen |
Der Arzt sagt, ich soll weniger arbeiten.Bác sĩ bảo tôi nên làm việc ít hơn.
Soll ich morgen früh kommen?Ngày mai tôi có nên đến sớm không?
nicht müssen hay nicht dürfen?: cái bẫy lớn
Với người Việt, hãy phân biệt “không cần” và “không được”. nicht müssen là “không cần, không phải”: việc đó không bắt buộc, nhưng làm cũng được. nicht dürfen là “không được”: việc đó bị cấm. Vì vậy Du musst nicht kommen là câu thân thiện (bạn không cần đến), còn Du darfst nicht kommen là lệnh cấm. nicht brauchen zu + động từ nguyên mẫu có nghĩa như nicht müssen và rất hay dùng khi nói: Du brauchst nicht zu warten – bạn không cần đợi.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| Du musst nicht kommen. | Bạn không cần đến. |
| Du brauchst nicht zu kommen. | Bạn không cần phải đến. |
| Du darfst nicht kommen. | Bạn không được đến. |
Morgen muss ich nicht arbeiten.Ngày mai tôi không phải làm việc.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sollen | nên, được bảo phải | Die Lehrerin sagt, wir sollen mehr lesen. Cô giáo bảo chúng tôi nên đọc nhiều hơn. |
| sagen | nói | Was sagt der Chef? Sếp nói gì? |
| der Arzt | bác sĩ (nam) | Der Arzt hat heute keine Zeit. Hôm nay bác sĩ không có thời gian. |
| die Ärztin | bác sĩ (nữ) | Meine Ärztin ist sehr nett. Bác sĩ của tôi rất tốt bụng. |
| der Chef | sếp (nam) | Mein Chef arbeitet auch am Samstag. Sếp của tôi làm cả thứ Bảy. |
| die Chefin | sếp (nữ) | Die Chefin ist heute nicht da. Hôm nay chị sếp không có ở đây. |
| die Regel | quy tắc, quy định | Das ist eine gute Regel. Đó là một quy tắc hay. |
| mehr | nhiều hơn | Ich brauche mehr Zeit. Tôi cần thêm thời gian. |
| weniger | ít hơn | Wir sollen weniger Zucker essen. Chúng ta nên ăn ít đường hơn. |
| genug | đủ | Schläfst du genug? Bạn ngủ có đủ không? |
| nicht brauchen zu | không cần phải | Sie brauchen nicht zu warten. Ông/bà không cần phải đợi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bác sĩ bảo bạn ngủ nhiều hơn. Bạn kể với bạn mình thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.