Mit dem Bus, zum Bahnhof: cách tặng cách

Mit dem Bus, mit der U-Bahn: mit + tặng cách

Bạn đi lại mit (bằng, cùng với) một phương tiện, và mit luôn đi với tặng cách (Dativ) – cách thứ ba của tiếng Đức. Mạo từ tặng cách dễ học theo bộ: der → dem, das → dem, die → der, còn ở số nhiều die → den, thêm -n vào danh từ. Vậy: mit dem Bus (bằng xe buýt), mit dem Fahrrad, mit der U-Bahn, mit den Kindern (cùng bọn trẻ). Mạo từ không xác định cũng theo đó: mit einem Freund, mit einer Freundin. Với phương tiện dùng động từ fahren; đi bộ thì gehen – zu Fuß, không có mạo từ.

Chủ cáchTặng cáchVí dụ
der Busdem Busmit dem Bus
das Fahrraddem Fahrradmit dem Fahrrad
die U-Bahnder U-Bahnmit der U-Bahn
die Kinderden Kindernmit den Kindern
ein Zugeinem Zugmit einem Zug
eine Freundineiner Freundinmit einer Freundin

Sie fährt mit der S-Bahn zur Arbeit.Cô ấy đi làm bằng tàu điện ngoại ô.

Zum Bahnhof, zur Post: zu + tặng cách

zu (đến) cho biết bạn đi đâu – một nơi trong thành phố hay đến chỗ một người – và cũng đi với tặng cách. zu gộp với mạo từ: zu dem → zum (zum Bahnhof, zum Kino, zum Arzt – đến bác sĩ), zu der → zur (zur Post, zur Apotheke, zur Ärztin). Câu hỏi là Wie komme ich zum …? – Tôi đến … bằng cách nào? Hai ngoại lệ: thành phố và quốc gia không có mạo từ thì dùng nach (nach Berlin, nach Österreich), còn “về nhà” là nach Hause.

Địa điểmĐến đó
der Bahnhofzum Bahnhof
das Museumzum Museum
die Apothekezur Apotheke
die Haltestellezur Haltestelle
Berlinnach Berlin

Entschuldigung, wie komme ich zum Bahnhof?Xin lỗi, tôi đến nhà ga bằng cách nào?

Wir gehen zu Fuß zum Park.Chúng tôi đi bộ đến công viên.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
mitvới, cùng; bằng (phương tiện)Ich fahre mit meiner Schwester nach Wien.
Tôi đi Viên cùng chị gái.
zuđến, tới (nơi chốn, người)Kommst du heute zu uns?
Hôm nay bạn đến nhà chúng tôi không?
zumđến (= zu dem)Er geht zum Arzt.
Anh ấy đi khám bác sĩ.
zurđến (= zu der)Wie komme ich zur Haltestelle?
Tôi đến trạm dừng bằng cách nào?
der Busxe buýtNimmst du den Bus oder das Fahrrad?
Bạn đi xe buýt hay xe đạp?
die U-Bahntàu điện ngầmDie U-Bahn ist schnell.
Tàu điện ngầm rất nhanh.
die S-Bahntàu điện ngoại ôDie S-Bahn fährt bis zum Flughafen.
Tàu điện ngoại ô chạy đến tận sân bay.
die Straßenbahntàu điện mặt đấtDie Straßenbahn hält vor dem Rathaus.
Tàu điện dừng trước tòa thị chính.
das Fahrradxe đạpMein Fahrrad ist neu.
Xe đạp của tôi mới.
zu Fußđi bộZu Fuß sind es zehn Minuten.
Đi bộ mất mười phút.
der Zugtàu hỏaDer Zug nach Hamburg ist voll.
Chuyến tàu đi Hamburg kín chỗ.
gehenđiGehst du heute in die Stadt?
Hôm nay bạn có đi vào phố không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn kể với đồng nghiệp cách bạn đi làm: bằng tàu điện ngầm. Câu nào đúng?

  1. Ich fahre mit der U-Bahn.
  2. Ich fahre mit die U-Bahn.
  3. Ich fahre mit dem U-Bahn.
  4. Ich fahre mit den U-Bahn.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.