Gốc + đuôi: động từ tiếng Đức hoạt động thế nào
Trong từ điển, động từ tiếng Đức đứng ở dạng nguyên mẫu, và dạng này hầu như luôn kết thúc bằng -en: lernen, spielen, machen. Bỏ -en đi là có gốc từ: lern-, spiel-, mach-. Ở thì hiện tại, gốc từ nhận một đuôi cho biết ai đang làm: ich lerne, du lernst, er lernt, wir lernen, ihr lernt, sie lernen, Sie lernen. Bạn đã biết các đuôi này qua kommen và wohnen, và gần như mọi động từ tiếng Đức đều dùng chúng. Đuôi không phải để trang trí: động từ phải hợp với chủ ngữ, nên ich lernt hay du lernen đều sai.
| Đại từ | Đuôi | lernen (học) | spielen (chơi) | machen (làm) |
|---|---|---|---|---|
| ich | -e | lerne | spiele | mache |
| du | -st | lernst | spielst | machst |
| er / sie / es | -t | lernt | spielt | macht |
| wir | -en | lernen | spielen | machen |
| ihr | -t | lernt | spielt | macht |
| sie / Sie | -en | lernen | spielen | machen |
Ich lerne Deutsch, und Tom lernt Spanisch.Tôi học tiếng Đức, còn Tom học tiếng Tây Ban Nha.
arbeiten, reisen, tanzen: thay đổi nhỏ để dễ phát âm
Một số gốc từ cần được giúp một chút. Nếu gốc kết thúc bằng -t hoặc -d (arbeit-, find-), ta thêm một chữ e trước -st và -t, vì arbeitst gần như không đọc được: du arbeitest, er arbeitet, ihr arbeitet. Nếu gốc kết thúc bằng âm “s” (-s, -ß, -z), dạng du chỉ thêm -t, vì đã có sẵn s: du reist, du tanzt, và du heißt mà bạn đã biết từ Wie heißt du?. Thói quen tốt: học mỗi động từ mới theo ba dạng – nguyên mẫu, dạng du, dạng er: arbeiten – du arbeitest – er arbeitet. Các động từ bất quy tắc trong bài thưởng của chương này bộc lộ điểm bất ngờ đúng ở hai dạng đó.
| Đại từ | arbeiten (làm việc) | reisen (du lịch) | tanzen (nhảy) |
|---|---|---|---|
| ich | arbeite | reise | tanze |
| du | arbeitest | reist | tanzt |
| er / sie / es | arbeitet | reist | tanzt |
| wir | arbeiten | reisen | tanzen |
| ihr | arbeitet | reist | tanzt |
| sie / Sie | arbeiten | reisen | tanzen |
gern, oft, heute: bạn thích làm gì và làm thường xuyên đến đâu
Để nói bạn thích làm gì, tiếng Đức dùng chính động từ chỉ hoạt động đó và thêm gern (cũng viết gerne): Ich schwimme gern = tôi thích bơi, nghĩa đen là “tôi bơi một cách vui lòng”. gern đứng sau động từ: Wir kochen gern, Tom spielt gern Tennis. oft (thường) và heute (hôm nay) cũng đứng ở vị trí đó: Ich trinke oft Tee. Thêm một điều dễ chịu: thì hiện tại tiếng Đức dùng cho cả việc thường làm lẫn việc đang làm. Ich lerne vừa là “tôi học” vừa là “tôi đang học”.
Anna schwimmt gern, und ich spiele gern Tennis.Anna thích bơi, còn tôi thích chơi quần vợt.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lernen | học | Maria lernt Japanisch. Maria học tiếng Nhật. |
| arbeiten | làm việc | Er arbeitet in Hamburg. Anh ấy làm việc ở Hamburg. |
| spielen | chơi | Wir spielen Fußball. Chúng tôi chơi bóng đá. |
| machen | làm | Was machst du heute? Hôm nay bạn làm gì? |
| hören | nghe | Ich höre gern Musik. Tôi thích nghe nhạc. |
| trinken | uống | Trinkst du Kaffee oder Tee? Bạn uống cà phê hay trà? |
| kochen | nấu ăn | Mein Vater kocht sehr gut. Bố tôi nấu ăn rất ngon. |
| reisen | du lịch | Sie reisen gern. Họ thích đi du lịch. |
| tanzen | nhảy, khiêu vũ | Tanzt du gern? Bạn có thích nhảy không? |
| schwimmen | bơi | Ihr schwimmt sehr gut. Các bạn bơi rất giỏi. |
| gern | vui lòng; (động từ + gern) thích làm | Wir tanzen gern. Chúng tôi thích nhảy. |
| oft | thường, hay | Ich koche oft. Tôi hay nấu ăn. |
| heute | hôm nay | Paul arbeitet heute. Hôm nay Paul làm việc. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn kể với một người mới quen nơi bạn làm việc. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.