Trạm kiểm tra: bảng chữ cái tiếng Pháp

Mười chín chữ cái bạn đã viết và gọi tên được

Từ A đến S bạn đã biết mười chín chữ cái: hình dạng, tên tiếng Pháp và âm của chúng. Bạn cũng biết những quy tắc làm tiếng Pháp đọc được: é khép, è mở, e trần thì yếu hoặc câm; cg cứng trước a, o, u và mềm trước e, i, còn cái móc của ç làm c mềm ở bất kỳ đâu; s kêu giữa hai nguyên âm còn ss vẫn trong; h viết mà không bao giờ nghe; q luôn dắt u theo; n sau nguyên âm đưa nguyên âm ấy lên mũi; và r sống trong cổ họng. Hãy đọc to hai bảng dưới đây từ trên xuống: đó là đoạn mở đầu bài hát bảng chữ cái mà trẻ em Pháp học.

Chữ cáiTênTrong từ
A aaami
B bbébé
C ccafé
D d
E eeécole
F feffefête
G ggare
H hachehôtel
I iiîle
Chữ cáiTênTrong từ
J jjijour
K kkakilo
L lellelune
M memmemère
N nennenez
O oooncle
P ppère
Q qkuquatre
R rerrerose
S sessesel

Cặp cần phân biệt. Dấu sắc ĐI LÊN sang phải và âm khép: café, école. Dấu huyền ĐI XUỐNG sang phải và âm mở: père, mère, élève. Chữ trước, dấu sau.

Hai chữ có hai mặt. Trước a, o, u chúng cứng: café, gare. Trước e, i chúng mềm đi: c thành s (ceci), g thành âm j mềm (girafe). Nguyên âm đứng sau quyết định, không bao giờ là bản thân phụ âm.

Chữ bạn không bao giờ nghe và chữ không bao giờ đi một mình. h: hai nét dọc và một gạch ngang, được viết trong hôtel mà câm. q: phần tròn, rồi nét dọc bên phải xuống dưới dòng, và luôn có u đi sau: quatre.

Cách viếtÂmTừ
c + a, o, uk cứngcafé, oncle
c + e, is mềmceci, cinéma
çs mềm trước a, o, ugarçon
g + a, o, ug cứnggare, gomme
g + e, imềm, như jgirafe, âge

un café à la garemột cốc cà phê ở nhà ga

le sac de la mèrecái túi của người mẹ

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
amibạnUn ami de Fabien.
Một người bạn của Fabien.
cafécà phê; quán cà phêLe café de la gare.
Quán cà phê nhà ga.
écoletrường họcUne école à Nice.
Một trường học ở Nice.
garenhà gaLa gare est là.
Nhà ga ở đó.
hôtelkhách sạnUn hôtel à Paris.
Một khách sạn ở Paris.
îlehòn đảoUne île de rêve.
Một hòn đảo trong mơ.
pèrecha, bốMon père est à la gare.
Bố tôi đang ở nhà ga.
garçoncậu béLe garçon a quatre roses.
Cậu bé có bốn bông hồng.
quatrebốn (4)Quatre amis à la fête.
Bốn người bạn ở bữa tiệc.
rosehoa hồng; màu hồngUne rose pour Léa.
Một bông hồng cho Léa.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Ai đó đọc chính tả một từ bằng tiếng Pháp: « cé, a, effe, e accent aigu ». Đó là từ nào?

  1. café
  2. face
  3. cage

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.