Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Một ngày hội ở Nice

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Nice, un jour d’août. Il est midi.

Sur la gare : « GARE DE NICE ». Sur le mur, une affiche : « JOUR DE FÊTE ! Fête de l’école Rose, rue de la Forêt, à midi. Café, maïs, poisson, jeu du dé. »

Rue de la Gare. Une auto. Sur l’auto : « Bébé à bord ». Un hôtel : « Hôtel de la Lune ». Sur la porte : « Noël en août ! Roses : 1 € ».

Rue de la Forêt. L’école Rose. Sur la porte : « École Rose – Leçon de français à midi ».

La cour est en fête. Sur les tables, des étiquettes : « Café – 1 € » « Sel – île de Ré – 1 kilo » « Maïs – 1 kilo – 2 € » « Poisson du lac – 4 € » « Jeu : le dé de la fée » « Nez de girafe, nez de poisson : 1 € » « Une idée ? La boîte à idées de l’école »

Les badges : « Léa – élève » « Fabien – père de Léa – aide » « Nadia – mère de Léa » « Léon – oncle de Léa » « Marc – ami de Léa »

À quatre heures : la girafe Zaza et la fée. Âge de Zaza : quatre ans.

Un garçon a un sac rose. Sur le sac : « Léa ». Ça, c’est le sac de Léa ! – Léa ! Ça va ? – Ça va !

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
amibạnLéa a un ami.
Léa có một người bạn.
bébéem béLe bébé de Fabien.
Em bé của Fabien.
cafécà phê; quán cà phêUn café, madame.
Một cà phê, thưa bà.
con xúc xắcLe bébé a un dé.
Em bé có một con xúc xắc.
écoletrường họcL’école de Léa.
Trường của Léa.
fêtelễ hội, bữa tiệcLa fête de Fabien.
Bữa tiệc của Fabien.
féebà tiênLa fée aide le bébé.
Bà tiên giúp em bé.
idéeý tưởngBonne idée !
Ý hay!
aidesự giúp đỡÀ l’aide !
Cứu tôi với!
élèvehọc sinhUn bon élève.
Một học sinh giỏi.
garenhà gaLa gare de Lille.
Nhà ga Lille.
girafehươu cao cổLa girafe a un bébé.
Hươu cao cổ có một con non.
hôtelkhách sạnL’hôtel de la gare.
Khách sạn nhà ga.
îlehòn đảoL’île de Ré.
Đảo Ré.
journgàyUn jour de fête.
Một ngày lễ.
kiloki-lô, cânUn kilo de miel, madame.
Một cân mật ong, thưa bà.
lunemặt trăngLa lune et le lac.
Mặt trăng và cái hồ.
mèremẹLa mère de Léa.
Mẹ của Léa.
lachồLe lac Léman.
Hồ Léman.
miditrưa, mười hai giờ trưaIl est midi.
Bây giờ là mười hai giờ trưa.
nezcái mũiLe nez de Léa.
Cái mũi của Léa.
oncleông bác, ông cậuMon oncle Léon.
Bác Léon của tôi.
pèrecha, bốLe père et la mère.
Cha và mẹ.
quatrebốn (4)Il est quatre heures.
Bây giờ là bốn giờ.
rosehoa hồng; màu hồngLa rose est rose.
Bông hồng màu hồng.
selmuốiLe sel de la mer.
Muối biển.
garçoncậu béLe garçon a un sac.
Cậu bé có một cái túi.
poissoncon cáUn poisson rouge.
Một con cá vàng.
saccái túi, cái cặpLe sac de l’élève.
Cái cặp của học sinh.
ruecon đường, phốLa rue de la Gare.
Phố Nhà Ga.
amibạnUn ami de Fabien.
Một người bạn của Fabien.
cafécà phê; quán cà phêLe café de la gare.
Quán cà phê nhà ga.
écoletrường họcUne école à Nice.
Một trường học ở Nice.
garenhà gaLa gare est là.
Nhà ga ở đó.
hôtelkhách sạnUn hôtel à Paris.
Một khách sạn ở Paris.
îlehòn đảoUne île de rêve.
Một hòn đảo trong mơ.
pèrecha, bốMon père est à la gare.
Bố tôi đang ở nhà ga.
garçoncậu béLe garçon a quatre roses.
Cậu bé có bốn bông hồng.
quatrebốn (4)Quatre amis à la fête.
Bốn người bạn ở bữa tiệc.
rosehoa hồng; màu hồngUne rose pour Léa.
Một bông hồng cho Léa.
fêtelễ hội, bữa tiệcUne fête à Noël.
Một bữa tiệc vào Giáng sinh.
forêtrừngUn lac dans la forêt.
Một cái hồ trong rừng.
hôtelkhách sạnUn hôtel sur l’île.
Một khách sạn trên đảo.
françaistiếng Pháp; người Pháp, thuộc nước Pháp (giống cái: française)Un ami français.
Một người bạn Pháp.
leçonbài họcUne leçon de piano.
Một bài học piano.
Noëllễ Giáng sinhJoyeux Noël !
Giáng sinh vui vẻ!
maïsngô, bắpUn sac de maïs.
Một túi ngô.
aoûttháng Tám (đọc là “ut”)En août, à la mer.
Tháng tám, đi biển.
âgetuổiQuel âge as-tu ?
Bạn bao nhiêu tuổi?
çacái đó, điều đóÇa, c’est Léa.
Đó là Léa.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «La fête de l’école est rue de la Forêt.»

  1. Vrai
  2. Faux

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.