La famiglia: các thành viên trong gia đình

Il padre, la madre: ai là ai

Từ chỉ người trong gia đình đi theo cặp, một nam một nữ. Phần lớn các cặp dùng chung một từ: -o cho nam, -a cho nữ (il nonno, la nonna). Một vài cặp là hai từ khác nhau: il padre và la madre, il fratello và la sorella, il marito và la moglie. Hãy học mỗi từ cùng mạo từ của nó: il cho phần lớn từ giống đực, lo trước z (lo zio), la cho từ giống cái.

Giống đựcGiống cáiNghĩa
il padrela madrebố – mẹ
il figliola figliacon trai – con gái
il fratellola sorellaanh, em trai – chị, em gái
il nonnola nonnaông – bà
lo ziola ziachú, bác, cậu – cô, dì
il cuginola cuginaanh em họ (nam) – chị em họ (nữ)
il maritola mogliechồng – vợ

Ở số nhiều, đuôi giống đực -o và -e thành -i, mạo từ il thành i, còn lo thành gli: i figli, i fratelli, i nonni, i cugini, gli zii. Số nhiều giống đực cũng dùng cho cả nam lẫn nữ: i fratelli là anh chị em, i figli là con cái (trai và gái), i nonni là ông bà, i genitori là bố mẹ.

Ho due fratelli e una sorella.Tôi có hai anh em trai và một chị gái.

Hai fratelli? – Sono figlio unico: hỏi về anh chị em

Để nói về gia đình, tiếng Ý dùng động từ avere, “có”: ho (tôi có), hai (bạn có), ha (anh ấy, cô ấy có), hanno (họ có). Chữ h không bao giờ được đọc. Câu hỏi Hai fratelli? dùng số nhiều, không có mạo từ, nghĩa là “Bạn có anh chị em không?”. Nếu không có: non ho fratelli, sono figlio unico – phụ nữ nói sono figlia unica.

– Hai fratelli? – No, sono figlia unica.– Bạn có anh chị em không? – Không, mình là con một.

Elena e Davide hanno due figli.Elena và Davide có hai người con.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
il padrebố, chaIl padre di Luca è di Napoli.
Bố của Luca là người Napoli.
la madremẹLa madre di Sara parla inglese.
Mẹ của Sara nói tiếng Anh.
i genitoribố mẹI genitori di Marco abitano a Roma.
Bố mẹ của Marco sống ở Roma.
il figliocon traiPaolo ha un figlio, Davide.
Paolo có một con trai, Davide.
la figliacon gáiLa figlia di Elena si chiama Sofia.
Con gái của Elena tên là Sofia.
il nonnoôngIl nonno parla italiano e tedesco.
Ông nói tiếng Ý và tiếng Đức.
la nonnabàLa nonna di Pietro è di Milano.
Bà của Pietro là người Milano.
lo ziochú, bác, cậuLo zio Paolo abita a Torino.
Chú Paolo sống ở Torino.
la ziacô, dì, bác gáiLa zia Marta non ha figli.
Cô Marta không có con.
il maritochồngIl marito di Laura è tedesco.
Chồng của Laura là người Đức.
la moglievợLa moglie di Pierre è italiana.
Vợ của Pierre là người Ý.
i parentihọ hàngI parenti di Yuki abitano in Giappone.
Họ hàng của Yuki sống ở Nhật Bản.
figlio unicocon một (con trai)Marco non ha fratelli: è figlio unico.
Marco không có anh chị em: cậu ấy là con một.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Mẹ và bố của bạn: từ nào gọi chung cả hai người?

  1. i parenti
  2. i nonni
  3. i genitori
  4. i figli

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.