Il mio cane, la mia macchina: của tôi, của bạn, của anh ấy
Từ sở hữu trong tiếng Ý thường đi cùng mạo từ: il mio cane (con chó của tôi), la mia macchina (xe của tôi), i miei gatti (những con mèo của tôi). Nó hợp với đồ vật được sở hữu, không hợp với người sở hữu. Vì vậy suo và sua vừa là “của anh ấy” vừa là “của cô ấy”: Luca và la sua macchina – xe của anh ấy; Anna và il suo cane – chó của cô ấy.
| Người sở hữu | Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| io | il mio | la mia | i miei | le mie |
| tu | il tuo | la tua | i tuoi | le tue |
| lui / lei / Lei | il suo | la sua | i suoi | le sue |
| noi | il nostro | la nostra | i nostri | le nostre |
| voi | il vostro | la vostra | i vostri | le vostre |
| loro | il loro | la loro | i loro | le loro |
Anna e il suo cane abitano a Roma.Anna và con chó của cô ấy sống ở Roma.
Mia madre, nhưng i miei fratelli: khi nào không có mạo từ
Với MỘT người thân, mạo từ biến mất: mia madre, mio padre, suo fratello, tua sorella, nostro zio. Mạo từ quay lại trong ba trường hợp: số nhiều (i miei fratelli, le mie sorelle), với loro (la loro figlia), và khi từ bị biến đổi, như sorellina (em gái nhỏ): la mia sorellina. Trong văn nói, chỉ i miei thôi đã có nghĩa là “bố mẹ tôi”.
Mia sorella e i miei fratelli abitano a Milano.Chị gái tôi và các anh trai tôi sống ở Milano.
Để nói tên người sở hữu, tiếng Ý dùng di: la macchina di Marco, il cane di Anna. Câu hỏi là Di chi è? – “Cái này của ai?”. Trả lời: È di Anna, hoặc dùng từ sở hữu không có mạo từ: È mio, è mia.
– Di chi è questo cane? – È di Marco.– Con chó này của ai? – Của Marco.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mio | của tôi | Mio padre è di Bologna. Bố tôi là người Bologna. |
| tuo | của bạn (tu) | Come si chiama il tuo gatto? Con mèo của bạn tên là gì? |
| suo | của anh ấy, của cô ấy; của ông, của bà (Lei) | Luca parla con suo padre. Luca nói chuyện với bố mình. |
| nostro | của chúng tôi, của chúng ta | La nostra famiglia è di Roma. Gia đình chúng tôi là người Roma. |
| vostro | của các bạn | Ragazzi, dov'è il vostro cane? Các bạn ơi, con chó của các bạn đâu rồi? |
| loro (possessivo) | của họ | Paolo e Laura abitano con la loro figlia. Paolo và Laura sống cùng con gái của họ. |
| i miei | của tôi (số nhiều); bố mẹ tôi (thân mật) | I miei abitano a Genova. Bố mẹ tôi sống ở Genova. |
| il gatto | con mèo | Sofia ha due gatti. Sofia có hai con mèo. |
| il cane | con chó | Il cane di Paolo si chiama Leo. Con chó của Paolo tên là Leo. |
| la macchina | xe hơi, ô tô | La macchina di Marta è tedesca. Xe của Marta là xe Đức. |
| la foto | tấm ảnh | Ho una foto di mia nonna. Tôi có một tấm ảnh của bà tôi. |
| di chi | của ai | Di chi è il gatto? – È di Sofia. Con mèo của ai? – Của Sofia. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn giới thiệu mẹ mình với một người bạn. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.