Động từ đuôi -ere và -ire: prendo, dormo

Prendere và dormire: thêm hai kiểu chia

Ngoài -are, động từ tiếng Ý còn tận cùng bằng -ere – prendere (lấy; gọi món ở quán), leggere (đọc), scrivere (viết) – hoặc -ire – dormire (ngủ), partire (khởi hành, đi), aprire (mở). Thì hiện tại của chúng có đuôi gần như giống nhau: -o, -i, -e, -iamo, -ete / -ite, -ono. Chỉ dạng voi giữ nguyên nguyên âm của dạng nguyên thể: prendete, nhưng dormite. So với động từ -are, lui và lei tận cùng bằng -e (prende, dorme, không phải -a), còn loro bằng -ono (prendono, dormono).

Đại từprendere (lấy)dormire (ngủ)
ioprendodormo
tuprendidormi
lui, lei, Leiprendedorme
noiprendiamodormiamo
voiprendetedormite
loroprendonodormono

– Prendete un caffè? – Sì, grazie, e Sara prende un tè.– Các bạn uống cà phê không? – Có, cảm ơn, còn Sara uống trà.

Trọng âm giống như động từ -are: dạng loro được nhấn ở cùng chỗ với dạng io – prendo, prendono (PREN-do-no); dormo, dormono (DOR-mo-no); scrivo, scrivono (SCRI-vo-no). Một mẹo ở quán bar: prendere là món bạn gọi – Prendo un caffè (“cho tôi một ly cà phê”) – còn offrire (mời) là câu bạn nói khi trả tiền cho mọi người: Offro io! – “Để mình mời!”

Leggo, leggi: một cách viết, hai âm

Ở các động từ -ere có gốc tận cùng bằng c hoặc g, cách viết không đổi nhưng âm thì đổi. Trước o là âm cứng: leggo (“g” như trong “gà”), conosco (“sk”). Trước i và e là âm mềm: leggi, legge (gần như “dj”), conosci, conosce (gần như “s” nặng, “sh”). Vì vậy leggere (đọc) và conoscere (biết một người hay một nơi) đọc âm cứng ở dạng io và loro – leggo, leggono, conosco, conoscono – và âm mềm ở các dạng còn lại. Ở đây không thêm h: âm mềm mới là âm đúng.

Đại từleggere (đọc)conoscere (biết, quen)Âm
ioleggoconoscocứng
tuleggiconoscimềm
lui, lei, Leileggeconoscemềm
loroleggonoconosconocứng

– Leggi il giornale? – No, leggo un libro.– Bạn đang đọc báo à? – Không, mình đọc sách.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
prenderelấy; dùng (món ăn, đồ uống)Prendiamo il treno per Firenze.
Chúng tôi đi tàu đến Firenze.
leggeređọcLeggo un libro in italiano.
Tôi đang đọc một cuốn sách bằng tiếng Ý.
scrivereviếtScrivo una mail a Giulia.
Tôi viết email cho Giulia.
viveresốngVivete in Italia?
Các bạn sống ở Ý à?
vederethấy, gặpVedi Marco oggi?
Hôm nay bạn gặp Marco không?
chiudeređóngChiudo la porta, va bene?
Mình đóng cửa nhé, được không?
conoscerebiết, quen (người, nơi chốn)Conosco bene Napoli.
Tôi biết rõ Napoli.
dormirengủDormo poco e lavoro molto.
Tôi ngủ ít và làm việc nhiều.
partirekhởi hành, lên đườngParto domani per Londra.
Ngày mai tôi lên đường đi London.
sentirenghe thấy; cảm thấySento la radio di Marco.
Tôi nghe thấy tiếng radio của Marco.
apriremởApri la finestra, per favore?
Bạn mở cửa sổ giúp mình nhé?
offriremời, đãiOggi offro io: un caffè per tutti!
Hôm nay mình mời: cà phê cho mọi người!
il giornaletờ báoLeggete il giornale ogni giorno?
Các bạn có đọc báo mỗi ngày không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hai người bạn đang ở nhà bạn. Câu hỏi nào về giấc ngủ của họ là đúng?

  1. Voi dormi bene?
  2. Voi dormete bene?
  3. Voi dormite bene?
  4. Voi dormono bene?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.