Gọi món
O empregado (người phục vụ) mang a ementa (thực đơn) đến và hỏi O que vai ser? (Anh/chị dùng gì?). Bạn trả lời Para mim, o bacalhau. hoặc Queria …. Rồi E para beber? (Còn đồ uống?) – Uma água, se faz favor.
– O que vai ser? – Para mim, o prato do dia. E para beber, um sumo.– Anh dùng gì ạ? – Cho tôi món trong ngày. Còn đồ uống thì một ly nước ép.
Couvert
Bánh mì, bơ, ô liu hay pho mát thường được mang ra mà không cần gọi: đó là o couvert. Nếu ăn thì phải trả tiền; nếu không muốn, chỉ cần nói Não, obrigado.
Thanh toán
Gọi A conta, se faz favor. hoặc lịch sự hơn Podia trazer a conta? Sau đó Posso pagar com cartão? – nhiều nơi cũng nhận MB Way (thanh toán bằng điện thoại kiểu Bồ Đào Nha) hay dinheiro (tiền mặt). A gorjeta (tiền boa) thường ít: vài đồng xu.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| eu | peço |
| tu | pedes |
| ele, ela, o senhor | pede |
| nós | pedimos |
| eles, elas, vocês | pedem |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o empregado | người phục vụ bàn | O empregado é muito simpático. Người phục vụ rất dễ mến. |
| a ementa | thực đơn | Pode trazer a ementa, se faz favor? Anh mang thực đơn giúp tôi được không? |
| a conta | hóa đơn | A conta são vinte euros. Hóa đơn là hai mươi euro. |
| o cartão | thẻ (ngân hàng) | Pago com cartão. Tôi trả bằng thẻ. |
| o dinheiro | tiền, tiền mặt | Não tenho dinheiro, só cartão. Tôi không có tiền mặt, chỉ có thẻ. |
| pagar | trả tiền | Quem paga hoje? Hôm nay ai trả? |
| pedir | gọi (món); xin | Vamos pedir o bacalhau. Mình gọi món cá tuyết nhé. |
| o couvert | bánh mì, bơ, ô liu mang ra bàn (ăn thì trả tiền) | O couvert tem pão, manteiga e azeitonas. Phần couvert có bánh mì, bơ và ô liu. |
| a gorjeta | tiền boa | Deixamos uma gorjeta ao empregado. Chúng tôi để lại tiền boa cho người phục vụ. |
| a sobremesa | món tráng miệng | De sobremesa há pudim e fruta. Tráng miệng có bánh flan và hoa quả. |
| a bebida | đồ uống | A bebida está incluída? Đồ uống có bao gồm không? |
| delicioso | ngon tuyệt | A sopa da avó é deliciosa. Món súp của bà ngon tuyệt. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 4
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người phục vụ nói gì khi nhận gọi món?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.