Nhà riêng hay căn hộ?
Ở các thành phố Brazil, nhiều người sống trong o apartamento ở một o prédio (tòa nhà). Các tòa nhà lớn thường hợp thành o condomínio, khu nhà khép kín có cổng. Tầng được đếm từ o térreo (tầng trệt): o primeiro andar là tầng ngay phía trên. Với tầng, ta nói no: Moro no terceiro andar.
A família da Carol mora num apartamento no oitavo andar.Gia đình Carol sống trong một căn hộ ở tầng tám.
Các phòng trong nhà
| Phòng | Dùng để làm gì |
|---|---|
| a sala | phòng khách: TV, ghế sofa, tiếp khách |
| o quarto | phòng ngủ: nơi ngủ |
| a cozinha | nhà bếp: nấu và ăn |
| o banheiro | phòng tắm: tắm và vệ sinh |
| a varanda | ban công: ngoài trời |
| a área de serviço | khu giặt giũ: máy giặt, phơi đồ |
Tem: nhà có gì
Để nói nhà có gì, dùng ter: O apartamento tem dois quartos. Với nhiều người hoặc nhiều vật, dạng là têm, có dấu mũ: Eles têm uma casa grande. Phát âm giống nhau, dấu chỉ là chính tả. Câu hỏi là cùng câu đó nhưng lên giọng: Tem garagem? – Tem. / Não tem. Câu trả lời ngắn lặp lại động từ, không dùng sim.
– A casa tem quintal? – Não tem, mas tem uma varanda grande.– Nhà có sân không? – Không có, nhưng có một ban công lớn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o apartamento | căn hộ | O apartamento da Júlia é pequeno, mas bonito. Căn hộ của Júlia nhỏ nhưng đẹp. |
| a sala | phòng khách | À noite, a família vê TV na sala. Buổi tối, cả nhà xem TV trong phòng khách. |
| o quarto | phòng ngủ | O quarto das crianças tem duas camas. Phòng ngủ của bọn trẻ có hai cái giường. |
| a cozinha | nhà bếp | A cozinha é o lugar preferido da minha avó. Nhà bếp là nơi bà tôi thích nhất. |
| o banheiro | phòng tắm, nhà vệ sinh | O banheiro fica no fim do corredor. Phòng tắm ở cuối hành lang. |
| a varanda | ban công, hiên | Da varanda, a gente vê o mar. Từ ban công, chúng tôi nhìn thấy biển. |
| a área de serviço | khu giặt giũ (phòng giặt) | A área de serviço fica ao lado da cozinha. Khu giặt giũ ở cạnh nhà bếp. |
| o andar | tầng (của tòa nhà) | A Beatriz mora no décimo andar. Beatriz sống ở tầng mười. |
| o elevador | thang máy | O elevador para em todos os andares. Thang máy dừng ở tất cả các tầng. |
| o porteiro | người gác cổng | O porteiro conhece todos os moradores. Người gác cổng biết tất cả cư dân. |
| a garagem | nhà để xe, gara | O carro do meu pai fica na garagem. Xe của bố tôi để trong gara. |
| alugar | thuê; cho thuê | Muitos estudantes alugam um quarto perto da faculdade. Nhiều sinh viên thuê một phòng gần trường đại học. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Căn hộ của bạn có hai phòng ngủ. Câu nào nói điều đó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.