Đồ đạc và đồ gia dụng
Trong phòng ngủ: a cama (giường) và o armário (tủ quần áo, cũng là tủ bếp). Trong phòng khách: o sofá, a estante đựng sách và a cadeira cạnh a mesa. Trong bếp: a geladeira (tủ lạnh) và o fogão (bếp nấu). Trong lời nói hằng ngày, người Brazil nói geladeira chứ không nói refrigerador.
Na cozinha tem uma geladeira nova e um fogão velho.Trong bếp có một cái tủ lạnh mới và một cái bếp cũ.
Nó ở đâu?
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| em cima de | trên, ở trên | em cima da mesa |
| embaixo de | dưới, bên dưới | embaixo da cama |
| dentro de | bên trong | dentro do armário |
| ao lado de | bên cạnh | ao lado do sofá |
| na frente de | phía trước | na frente da TV |
| atrás de | phía sau | atrás da porta |
| entre | ở giữa | entre a cama e a janela |
Hầu hết các cụm này kết thúc bằng de, và de nhập với mạo từ: de + o = do, de + a = da, de + os = dos, de + as = das. Em cima da geladeira, embaixo dos livros. Entre không có de và không bao giờ rút gọn: entre a mesa e o sofá. Với đồ vật di chuyển được, dùng estar; với vị trí cố định, dùng ficar: O celular está no sofá. / A cozinha fica ao lado da sala.
O controle da TV está embaixo das almofadas.Cái điều khiển TV ở dưới mấy cái gối tựa.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a cama | giường | A cama do hotel é enorme. Giường ở khách sạn rất to. |
| a cadeira | cái ghế | Tem quatro cadeiras em volta da mesa. Có bốn cái ghế quanh bàn. |
| a geladeira | tủ lạnh | Tem suco gelado na geladeira. Trong tủ lạnh có nước ép lạnh. |
| o fogão | bếp nấu | O feijão está no fogão. Nồi đậu đang ở trên bếp. |
| o armário | tủ (quần áo, bếp) | As roupas ficam no armário do quarto. Quần áo để trong tủ ở phòng ngủ. |
| a estante | kệ sách | A estante da sala está cheia de livros. Kệ sách trong phòng khách đầy sách. |
| em cima de | trên, ở trên | As chaves estão em cima da geladeira. Chùm chìa khóa ở trên nóc tủ lạnh. |
| embaixo de | dưới, bên dưới | O cachorro dorme embaixo da mesa. Con chó ngủ dưới gầm bàn. |
| dentro de | bên trong | A carteira está dentro da mochila. Cái ví ở trong ba lô. |
| ao lado de | bên cạnh | A farmácia fica ao lado da padaria. Hiệu thuốc ở cạnh tiệm bánh. |
| na frente de | phía trước, trước | O ônibus para na frente do prédio. Xe buýt dừng trước tòa nhà. |
| entre | ở giữa | O banheiro fica entre os dois quartos. Phòng tắm nằm giữa hai phòng ngủ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Con mèo ở trên ghế sofa. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.