Ba bữa mỗi ngày
o café da manhã (bữa sáng) thường nhẹ: cà phê sữa, bánh mì phết bơ, trái cây. o almoço (bữa trưa), khoảng giữa trưa, là bữa chính trong ngày. o jantar (bữa tối) vào buổi tối và thường nhẹ hơn. Các động từ: tomar café da manhã, almoçar, jantar.
No café da manhã, a gente toma café com leite e come pão com manteiga.Bữa sáng, chúng tôi uống cà phê sữa và ăn bánh mì phết bơ.
Arroz e feijão và prato feito
Cơm và đậu có mặt trên bàn ăn Brazil gần như mỗi ngày. Bữa trưa rẻ kinh điển là o prato feito (“đĩa làm sẵn”, PF): arroz, feijão, carne hoặc frango, một chút salada và thường có khoai tây chiên. Một lựa chọn được yêu thích khác là self-service por quilo: bạn tự lấy đồ ăn và trả tiền theo cân nặng của đĩa.
O prato feito custa vinte reais e vem com arroz, feijão, frango e salada.Cơm phần giá hai mươi real, gồm cơm, đậu, gà và salad.
Comer và beber có và không có mạo từ
Khi nói về đồ ăn nói chung hoặc thói quen thì không có mạo từ: Como arroz todo dia. Não como carne. Bebo muita água. Có mạo từ nghĩa là món cụ thể đang ở ngay đó: Você não come o peixe? – con cá trên đĩa của bạn. Với đồ uống, người Brazil hay nói tomar: tomar café, tomar suco, tomar água.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o café da manhã | bữa sáng | O café da manhã do hotel é das seis às dez. Bữa sáng ở khách sạn từ sáu đến mười giờ. |
| o almoço | bữa trưa | O almoço de domingo é sempre na casa da minha tia. Bữa trưa Chủ nhật luôn ở nhà dì tôi. |
| o jantar | bữa tối | O jantar está pronto! Bữa tối xong rồi! |
| o arroz | cơm, gạo | Esse arroz está muito bom. Cơm này ngon quá. |
| o feijão | đậu (đậu hầm kiểu Brazil) | Minha mãe faz feijão preto às quartas. Mẹ tôi nấu đậu đen vào thứ Tư. |
| a carne | thịt (thường là thịt bò) | No sul, a carne é quase sempre de churrasco. Ở miền Nam, thịt hầu như luôn được nướng. |
| o frango | thịt gà | Hoje tem frango assado com batata. Hôm nay có gà nướng với khoai tây. |
| o peixe | cá | Em Salvador, eles comem muito peixe com leite de coco. Ở Salvador, người ta ăn nhiều cá nấu nước cốt dừa. |
| a salada | salad, rau trộn | A salada vem com tomate e cebola. Salad có cà chua và hành. |
| a fruta | trái cây | De sobremesa, eu prefiro uma fruta. Tráng miệng, tôi thích ăn trái cây hơn. |
| o prato feito | cơm phần (cơm, đậu, thịt và salad) | Perto do escritório tem um prato feito barato e gostoso. Gần văn phòng có một quán cơm phần rẻ mà ngon. |
| almoçar | ăn trưa | Os alunos almoçam na escola. Học sinh ăn trưa ở trường. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người Brazil thường ăn bữa nào vào khoảng giữa trưa?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.