Gọi món: pra mim, …
garçom (người phục vụ) hỏi O que você vai querer? hoặc O que vocês vão pedir? Cách trả lời dễ nhất là Pra mim, … (cho tôi …): Pra mim, o frango. – E pra ela, uma salada. Pra là dạng nói của para. Bạn cũng có thể nói Eu vou querer o peixe.
– O que vocês vão pedir? – Pra mim, o peixe. E pra ele, a carne.– Các bạn gọi món gì? – Cho tôi món cá. Còn anh ấy món thịt.
Queria và poderia lịch sự
Eu queria … là cách lịch sự “tôi muốn xin”: Eu queria uma água sem gás. poderia + nguyên mẫu là “bạn có thể … không?” lịch sự: Você poderia trazer o cardápio? Để gọi người phục vụ, chỉ cần nói Por favor! hoặc giơ tay; ở nhiều nơi người ta còn gọi Moço! (anh ơi).
O senhor poderia trazer mais gelo, por favor?Anh có thể mang thêm đá được không ạ?
Thanh toán: cartão, dinheiro hay pix
Bạn trả no cartão (bằng thẻ: em + o = no), em dinheiro (bằng tiền mặt, không có mạo từ) hoặc no pix – hình thức chuyển khoản tức thì của Brazil, trả bằng mã QR hoặc khóa. Trả tiền mặt thì bạn nhận o troco (tiền thối). Phần lớn nhà hàng cộng thêm 10% phí phục vụ vào hóa đơn; không bắt buộc nhưng gần như ai cũng trả.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| A conta, por favor. | Làm ơn tính tiền. |
| Pode ser no cartão? | Trả bằng thẻ được không? |
| Aceita pix? | Có nhận pix không? |
| Pode ficar com o troco. | Không cần thối lại đâu. |
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o garçom | người phục vụ (nam) | O garçom é muito atencioso. Anh phục vụ rất chu đáo. |
| o cardápio | thực đơn | O cardápio tem opções vegetarianas. Thực đơn có món chay. |
| a conta | hóa đơn (tính tiền) | A conta vem com dez por cento de serviço. Hóa đơn có tính thêm mười phần trăm phí phục vụ. |
| o cartão | thẻ (ngân hàng) | Esqueci o cartão em casa! Tôi để quên thẻ ở nhà rồi! |
| o dinheiro | tiền; tiền mặt | Você tem dinheiro trocado? Bạn có tiền lẻ không? |
| pagar | trả tiền | Hoje eu pago o almoço. Hôm nay tôi trả tiền bữa trưa. |
| pedir | gọi (món), xin | Eles sempre pedem pizza no sábado. Thứ Bảy nào họ cũng gọi pizza. |
| a gorjeta | tiền boa | No Brasil, a gorjeta geralmente já está na conta. Ở Brazil, tiền boa thường đã có sẵn trong hóa đơn. |
| a sobremesa | món tráng miệng | De sobremesa, tem pudim de leite. Tráng miệng có bánh flan sữa. |
| a bebida | đồ uống | As bebidas estão na geladeira. Đồ uống ở trong tủ lạnh. |
| gostoso | ngon | A moqueca da minha avó é muito gostosa. Món moqueca của bà tôi rất ngon. |
| o troco | tiền thối lại | Aqui está o seu troco. Tiền thối của bạn đây. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người phục vụ hỏi: “O que você vai querer?” Bạn muốn món gà. Câu trả lời nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.