Ich kann schwimmen: động từ khuyết thiếu và động từ nguyên mẫu
können (có thể, biết) và müssen (phải) là động từ khuyết thiếu: chúng thêm một sắc thái – khả năng, sự bắt buộc – cho một động từ khác. Động từ khuyết thiếu mang đuôi chia và đứng ở vị trí thứ hai, như mọi động từ đã chia. Động từ thứ hai đi xuống cuối câu và giữ nguyên dạng nguyên mẫu: Ich kann gut schwimmen. Heute muss ich arbeiten. Hai động từ tạo thành một cái khung quanh phần còn lại của câu, và mọi thứ khác – thời gian, nơi chốn, nicht, tân ngữ – nằm bên trong khung.
| Đại từ | können (có thể) | müssen (phải) |
|---|---|---|
| ich | kann | muss |
| du | kannst | musst |
| er / sie / es / man | kann | muss |
| wir | können | müssen |
| ihr | könnt | müsst |
| sie / Sie | können | müssen |
Hãy nhìn số ít: nguyên âm đổi (ö → a, ü → u), và ich với er/sie/es không có đuôi nào cả – ich kann, er kann, không bao giờ là “er kannt”; ich muss, sie muss, không bao giờ là “sie musst”. Số nhiều lại theo quy tắc và giữ âm sắc: wir können, ihr müsst. Đọc muss với âm u ngắn, còn müssen với ü: tròn môi như khi nói u nhưng phát âm i.
Ich kann ein bisschen Gitarre spielen.Tôi biết chơi đàn ghi-ta một chút.
Kannst du …? Musst du …?: câu hỏi và nicht
Trong câu hỏi có–không, động từ khuyết thiếu lên đầu câu, còn động từ nguyên mẫu vẫn chờ ở cuối: Kannst du Auto fahren? Sau từ để hỏi, động từ khuyết thiếu đứng thứ hai: Wann musst du am Samstag arbeiten? nicht thường đứng ngay trước động từ nguyên mẫu: Ich kann nicht kommen. können có hai nghĩa: điều bạn biết làm (Er kann singen) và điều có thể xảy ra (Wir können morgen schwimmen). müssen là nghĩa vụ hoặc nhu cầu: Ich muss warten.
Musst du heute arbeiten?Hôm nay bạn có phải làm việc không?
Wir müssen noch zehn Minuten warten.Chúng tôi phải đợi thêm mười phút nữa.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| können | có thể, biết (làm gì) | Kannst du schwimmen? Bạn biết bơi không? |
| müssen | phải | Ich muss jetzt gehen. Bây giờ tôi phải đi. |
| Auto fahren | lái ô tô | Meine Oma kann nicht Auto fahren. Bà tôi không biết lái ô tô. |
| Gitarre spielen | chơi đàn ghi-ta | Paul spielt gern Gitarre. Paul thích chơi đàn ghi-ta. |
| Klavier spielen | chơi đàn piano | Sie spielt schon sehr gut Klavier. Cô ấy đã chơi piano rất giỏi rồi. |
| singen | hát | Wir singen zusammen. Chúng tôi hát cùng nhau. |
| warten | đợi, chờ | Ich warte hier. Tôi đợi ở đây. |
| ein bisschen | một chút | Ich spreche ein bisschen Englisch. Tôi nói được một chút tiếng Anh. |
| schon | đã, rồi | Lena kann schon lesen. Lena đã biết đọc rồi. |
| noch nicht | chưa | Mein Bruder kann noch nicht schwimmen. Em trai tôi chưa biết bơi. |
| der Führerschein | bằng lái xe | Hast du einen Führerschein? Bạn có bằng lái xe không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.