Wo? In, auf, unter + tặng cách

Wo ist …? Nơi chốn đi với tặng cách

Để trả lời wo? (ở đâu?), tiếng Đức đặt một giới từ trước danh từ, và mạo từ sau nó chuyển sang tặng cách (Dativ) – đúng các dạng bạn đã gặp sau mit và zu: der → dem, das → dem, die → der, còn số nhiều die → den và thêm -n vào danh từ. Der Tisch thành auf dem Tisch, die Wand thành an der Wand. Hai dạng rút gọn gần như luôn được dùng: im = in dem (im Schrank) và am = an dem (am Fenster). Mạo từ không xác định theo cùng quy tắc: einem cho der và das, einer cho die.

Ai? Cái gì? (chủ cách)Ở đâu? (tặng cách)
der Tischauf dem Tisch
das Regalim Regal
die Wandan der Wand
die Stühleauf den Stühlen
ein Schrankin einem Schrank
eine Taschein einer Tasche

Die Katze ist unter dem Tisch.Con mèo ở dưới gầm bàn.

Chín giới từ chỉ nơi chốn

in là ở bên trong, auf là ở trên một bề mặt, an là trên mặt đứng hoặc sát cạnh (tường, cửa sổ, cửa). unter là ở dưới, über là ở phía trên mà không chạm – cái đèn über dem Tisch. vor là phía trước, hinter phía sau, neben bên cạnh, còn zwischen là ở giữa hai vật, mỗi vật có tặng cách riêng: zwischen dem Bett und der Tür. Cả chín giới từ đều đi với tặng cách khi câu hỏi là wo? (câu hỏi kia, wohin? – đi đâu?, sẽ học ở một phần sau).

Giới từNghĩaVí dụ
introngim Schrank
anở, trên (mặt đứng)an der Wand, am Fenster
auftrên (mặt trên)auf dem Tisch
unterdướiunter dem Bett
überphía trên (không chạm)über dem Sofa
vorphía trướcvor dem Haus
hinterphía sauhinter der Tür
nebenbên cạnhneben dem Regal
zwischenở giữa (hai vật)zwischen dem Bett und dem Schrank

Das Regal ist zwischen dem Fenster und der Tür.Cái kệ ở giữa cửa sổ và cửa ra vào.

Wo ist mein Handy? – Im Rucksack!Điện thoại của tôi đâu? – Trong ba lô!

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
anở, trên (mặt đứng)Das Foto ist an der Tür.
Bức ảnh ở trên cửa.
auftrên (mặt trên)Die Zeitung ist auf dem Stuhl.
Tờ báo ở trên ghế.
unterdướiDie Schuhe sind unter dem Bett.
Đôi giày ở dưới gầm giường.
überphía trênÜber dem Sofa ist ein Fenster.
Phía trên ghế sofa có một cửa sổ.
hinterphía sauDer Garten ist hinter dem Haus.
Khu vườn ở phía sau ngôi nhà.
nebenbên cạnhDas Bad ist neben der Küche.
Phòng tắm ở bên cạnh nhà bếp.
zwischenở giữa (hai vật)Der Stuhl ist zwischen dem Tisch und dem Fenster.
Cái ghế ở giữa cái bàn và cửa sổ.
die Wandbức tườngDie Wand im Flur ist weiß.
Bức tường ở hành lang màu trắng.
der Bodensàn nhàDas Kind sitzt auf dem Boden.
Đứa bé ngồi trên sàn nhà.
das Regalcái kệ, giá sáchIm Regal sind viele Bücher.
Trên kệ có nhiều sách.
der Teppichtấm thảmDer Teppich ist alt, aber schön.
Tấm thảm cũ nhưng đẹp.
der Kühlschranktủ lạnhDie Milch ist im Kühlschrank.
Sữa ở trong tủ lạnh.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Con chó ở đâu? Chọn câu trả lời đúng (nó ở dưới gầm giường).

  1. Unter dem Bett.
  2. Unter der Bett.
  3. Unter das Bett.
  4. Unter den Bett.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.