Die Wohnung: các phòng trong căn hộ
die Wohnung là căn hộ, das Haus là cả ngôi nhà. Nhiều tên phòng là từ ghép với Zimmer: das Wohnzimmer (wohnen + Zimmer, phòng khách) và das Schlafzimmer (schlafen + Zimmer, phòng ngủ). Từ ghép lấy giống của phần CUỐI, nên mọi …zimmer đều là das. Bạn đã biết die Küche và das Bad; der Flur là hành lang, lối vào. Lưu ý cách đếm: khi quảng cáo nhà ở Đức ghi drei Zimmer, đó là ba phòng để ở – bếp, phòng tắm và hành lang không tính.
| Phòng | Nghĩa | Có gì ở đó |
|---|---|---|
| das Wohnzimmer | phòng khách | das Sofa, der Fernseher |
| das Schlafzimmer | phòng ngủ | das Bett, der Schrank |
| die Küche | nhà bếp | der Kühlschrank, der Tisch |
| das Bad | phòng tắm | die Dusche, der Spiegel |
| der Flur | hành lang | die Garderobe, die Schuhe |
| der Balkon | ban công | die Pflanzen, der Stuhl |
Die Wohnung hat zwei Zimmer, eine Küche und ein Bad.Căn hộ có hai phòng, một bếp và một phòng tắm.
Wie ist die Wohnung? Miêu tả với sein
Sau sein, tính từ không có đuôi nào cả: Die Küche ist klein. Das Bad ist neu. Các từ tả căn hộ đi theo cặp: hell (sáng sủa) – dunkel (tối), groß – klein, ruhig (yên tĩnh) – laut (ồn ào), teuer – billig, alt – neu. Từ người Đức tìm nhà thích nhất là gemütlich – ấm cúng, dễ chịu, nơi bạn muốn ngồi lại. Khi nhắc lại một vật lần thứ hai, dùng đại từ hợp với mạo từ của nó: der → er, die → sie, das → es. Der Balkon ist klein, aber er ist hell. Tiếng Việt chỉ nói “nó”; tiếng Đức thì không.
| Tính từ | Nghĩa | Trái nghĩa |
|---|---|---|
| hell | sáng sủa | dunkel |
| ruhig | yên tĩnh | laut |
| groß | to, rộng | klein |
| teuer | đắt | billig |
| gemütlich | ấm cúng | ungemütlich |
Das Schlafzimmer ist klein, aber sehr ruhig.Phòng ngủ nhỏ nhưng rất yên tĩnh.
Để hỏi “bao nhiêu” với thứ đếm được, nói wie viele + số nhiều: Wie viele Zimmer hat die Wohnung? (wie viel không có -e dùng cho lượng không đếm: Wie viel kostet das?) Câu trả lời dùng haben với dạng tân ngữ bạn đã học ở bài đồ ăn: einen và keinen cho từ giống der. Die Wohnung hat einen Balkon, aber keinen Garten. Với từ giống die và das thì không đổi: eine Küche, ein Bad.
Hat die Wohnung einen Garten? – Nein, aber einen Balkon.Căn hộ có vườn không? – Không, nhưng có ban công.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Wohnung | căn hộ | Meine Wohnung ist in Köln. Căn hộ của tôi ở Köln. |
| das Wohnzimmer | phòng khách | Das Wohnzimmer ist groß. Phòng khách rộng. |
| das Schlafzimmer | phòng ngủ | Das Schlafzimmer hat ein Fenster. Phòng ngủ có một cửa sổ. |
| der Flur | hành lang | Der Flur ist sehr dunkel. Hành lang rất tối. |
| der Balkon | ban công | Hast du einen Balkon? Bạn có ban công không? |
| der Garten | khu vườn | Das Haus hat einen Garten. Ngôi nhà có một khu vườn. |
| das Sofa | ghế sofa | Das Sofa ist neu. Ghế sofa mới. |
| der Schrank | cái tủ | Der Schrank ist alt, aber schön. Cái tủ cũ nhưng đẹp. |
| hell | sáng sủa | Mein Zimmer ist sehr hell. Phòng tôi rất sáng sủa. |
| dunkel | tối | Das Bad hat kein Fenster und ist dunkel. Phòng tắm không có cửa sổ và tối. |
| laut | ồn ào | Die Straße ist sehr laut. Con phố rất ồn ào. |
| gemütlich | ấm cúng | Das Café ist klein und gemütlich. Quán cà phê nhỏ và ấm cúng. |
| wie viele | bao nhiêu (đếm được) | Wie viele Fenster hat das Zimmer? Căn phòng có bao nhiêu cửa sổ? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn thường ngủ ở phòng nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.