Wie spät ist es?: nói giờ

Wie spät ist es? – hai cách nói giờ

Hỏi giờ bằng Wie spät ist es? hoặc Wie viel Uhr ist es?, trả lời bằng Es ist …. Giờ chính thức dùng trên đài, trong lịch tàu xe và ở chỗ làm: 24 giờ, rồi chữ Uhr, rồi số phút – 14:30 là vierzehn Uhr dreißig, 7:05 là sieben Uhr fünf. Uhr ở đây nghĩa là “giờ” trên đồng hồ và không bao giờ có số nhiều: zwei Uhr, zehn Uhr. Một giờ là ein Uhr hoặc chỉ eins.

GiờChính thứcHằng ngày
7:00sieben Uhrsieben
7:05sieben Uhr fünffünf nach sieben
7:15sieben Uhr fünfzehnViertel nach sieben
7:30sieben Uhr dreißighalb acht
7:45sieben Uhr fünfundvierzigViertel vor acht
7:50sieben Uhr fünfzigzehn vor acht
19:30neunzehn Uhr dreißighalb acht

halb acht: nửa tiếng trước tám giờ

Trong đời thường người Đức dùng đồng hồ 12 giờ với nach (qua), vor (kém) và Viertel (mười lăm phút, một phần tư): Viertel nach drei (3:15), zehn vor vier (4 giờ kém 10). Cái bẫy là halb: nó nhìn tới giờ KẾ TIẾP. halb acht là 7:30 – đã đi được nửa đường tới tám giờ. Ở một số vùng miền nam nước Đức và ở Áo, bạn còn có thể nghe Viertel acht (7:15) và drei viertel acht (7:45).

Oh, es ist schon halb acht!Ôi, đã bảy giờ rưỡi rồi!

um … Uhr: lúc mấy giờ?

Es ist … nói bây giờ là mấy giờ. Khi hẹn giờ thì dùng um: Um wie viel Uhr? – Um neun (Uhr). Cũng có thể hỏi bằng wann. Đừng nhầm die Uhr (đồng hồ, “giờ” trên mặt đồng hồ) với die Stunde (một tiếng đồng hồ): ein Uhr là một giờ, eine Stunde là sáu mươi phút. der Mittag là buổi trưa, giờ ăn trưa, die Mitternacht là nửa đêm. früh là sớm, spät là muộn: Es ist spät – muộn rồi.

Der Film beginnt um Viertel nach acht.Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ mười lăm.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
Wie spät ist es?Mấy giờ rồi?Mama, wie spät ist es?
Mẹ ơi, mấy giờ rồi?
halbrưỡi (halb acht = 7:30)Es ist halb zehn.
Bây giờ là chín giờ rưỡi.
das Viertelmột phần tư, mười lăm phútEs ist Viertel vor elf.
Bây giờ là mười một giờ kém mười lăm.
nachqua, sau (giờ)Es ist zehn nach zwei.
Bây giờ là hai giờ mười.
vorkém, trước (giờ)Es ist fünf vor sechs.
Bây giờ là sáu giờ kém năm.
umlúc (giờ)Der Kurs ist um neun.
Lớp học lúc chín giờ.
spätmuộn, trễEs ist schon spät.
Đã muộn rồi.
frühsớmIch stehe früh auf.
Tôi dậy sớm.
die MinutephútDer Bus kommt in fünf Minuten.
Năm phút nữa xe buýt tới.
die Stundegiờ, tiếng (khoảng thời gian)Ich lerne jeden Tag eine Stunde.
Mỗi ngày tôi học một tiếng.
der Mittagbuổi trưaAm Mittag esse ich eine Suppe.
Buổi trưa tôi ăn súp.
die Mitternachtnửa đêmUm Mitternacht schlafen alle.
Nửa đêm mọi người đều ngủ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bây giờ là 7:30. Nói với bạn bè thế nào?

  1. halb acht
  2. halb sieben
  3. sieben halb
  4. Viertel nach acht

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.