Giờ bạn đã đọc được một từ chưa từng thấy
Bảng chữ cái đã đủ, từ A đến Z, và cùng với nó là ba thói quen biến chữ Pháp thành âm Pháp. Một: hai nguyên âm đứng cạnh nhau thường là một âm: ou, oi, ai, ei, eu, œu, au, eau. Hai: nguyên âm trước n hoặc m đi qua mũi: an, en, on, in, ain, ein, un, và n chỉ thức dậy khi có nguyên âm theo sau (bon / bonne). Ba: phụ âm cuối thường câm (petit, grand, trop, nez, s và x số nhiều), trừ khi đó là c, r, f, l hoặc có e cuối đứng sau (petite). Thêm các cặp phụ âm ch, gn, ill, ph, và bạn đọc được gần như mọi từ trên bảng hiệu tiếng Pháp. Các bảng dưới đây là bộ dụng cụ đọc của bạn: đọc to từng bảng, rồi thử các từ mới trong bảng thứ ba trước khi xem nghĩa.
| Chữ cái | Tên | Trong từ |
|---|---|---|
| T t | té | taxi |
| U u | u | tu |
| V v | vé | vélo |
| W w | double vé | wagon |
| X x | ixe | yeux |
| Y y | i grec | yeux |
| Z z | zède | zéro |
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ou | “u” | vous, jour |
| oi | “oa” | moi, trois |
| ai, ei | è mở | lait, neige |
| eu, œu | “ơ” tròn môi | deux, sœur |
| au, eau | “ô” khép | auto, eau |
| an, en | “a” mũi | dans, vent |
| on | “ô” mũi | bon, montagne |
| in, ain, un | “e” mũi | vin, main, brun |
| ch, gn, ill, ph | “sh”, “nh”, “y”, “ph” | chat, montagne, fille, photo |
Hai phụ âm thường câm nhất ở cuối từ: petit, grand, lit, pied. Viết chúng, không đọc chúng. Chữ e cuối bật chúng lại: petite, grande.
Ba chữ, một âm: “ô” khép. Cặp au đã tạo ra âm ấy, và chữ e phía trước không thêm gì nghe được. eau, beau, chapeau. Hãy chép cả ba chữ dù chỉ nghe một âm.
Hai nguyên âm mũi cạnh nhau: an là “a” mũi mở của dans và grand; on là “ô” mũi tròn của bon và montagne. Ở cả hai, n chỉ là ký hiệu: âm nằm trong nguyên âm và trong mũi.
| Từ mới | Đọc thế nào | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaud | ch + au + d câm: “shô” | nóng |
| bain | b + ain mũi | bồn tắm, việc tắm |
| douze | d + ou + z, e cuối đánh thức z: “đuz” | mười hai |
| chapeau | ch + a + p + eau: “sha-pô” | cái mũ |
| poule | p + ou + l, e đánh thức l: “pul” | con gà mái |
un chapeau et deux photosmột cái mũ và hai bức ảnh
le vent dans la montagnegió trên núi
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| petit | nhỏ, bé (giống cái: petite) | Un petit wagon. Một toa tàu nhỏ. |
| taxi | xe taxi | Le taxi de Fabien. Chiếc taxi của Fabien. |
| yeux | đôi mắt | Deux yeux bruns. Hai con mắt màu nâu. |
| vous | các bạn; ông, bà (lịch sự) | Vous et le chat. Các bạn và con mèo. |
| deux | hai (2) | Deux verres d’eau. Hai cốc nước. |
| lait | sữa | Du lait pour le chat. Sữa cho con mèo. |
| bon | tốt, ngon | Un bon vin de la montagne. Một loại rượu vang ngon từ vùng núi. |
| chat | con mèo | Le chat dans la neige. Con mèo trong tuyết. |
| montagne | núi | Une auto dans la montagne. Một chiếc xe hơi trên núi. |
| photo | bức ảnh | La photo de la sœur de Zoé. Bức ảnh chị của Zoé. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một trong các từ này đọc là “shô” và có nghĩa “nóng”. Hãy đọc theo quy tắc rồi chọn.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.