Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Một ngày tuyết trên núi

Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.

Un jour de neige dans la montagne.

Sur la gare : « GARE DE LA MONTAGNE ». Sur le wagon : « Wagon 2 – Vélos ». Sur le taxi : « Taxi – Gare – École ». Le taxi va vite. Trop vite !

Une auto brune dans la neige. Sur l’auto : « Bébé à bord ». Sur la porte de l’école : « L’ÉCOLE DE LA MONTAGNE ». Il est deux heures.

Au café, le menu : « Café au lait – 2 € » « Pain et beurre – 1 € » « Vin de la montagne – 3 € » « Eau – zéro € : l’eau est bonne ! » « C’est bon ! »

Sur la photo, dans la vitrine : le chat brun de Zoé, une petite fille et un grand vélo. Sous la photo : « Zoé et Minou ».

Dans la rue, les amis : Zoé, Léo et Anna. – Tu as un vélo, Léo ? – Moi, j’ai un vélo. Et vous deux ? – Nous avons deux vélos. – Vous avez trois sœurs, Anna ? – Non, une sœur et un frère. Et toi ? – Zéro sœur !

Sur le mur, une affiche : « Fête de la neige. Les amis de l’école, les enfants, les mères, les pères : à deux heures, dans la cour. Vent : zéro. Beau jour ! »

Sur un sac : « Un ami, un cœur ». Sur un autre sac : « Les yeux du chat ».

Un enfant a un petit chat dans la main. Le chat a les yeux de Minou. – C’est le chat de Zoé ? – Non, c’est un ami de Minou !

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
tubạn, cậu (thân mật, một người)Tu es à Nice ?
Bạn đang ở Nice à?
unmột; mạo từ không xác địnhUn taxi, vite !
Một chiếc taxi, nhanh lên!
véloxe đạpLe vélo de Zoé.
Xe đạp của Zoé.
wagontoa tàuLe wagon est vide.
Toa tàu trống không.
taxixe taxiUn taxi à la gare.
Một chiếc taxi ở nhà ga.
yeuxđôi mắtLes yeux de Léa.
Đôi mắt của Léa.
zérokhông (0)Zéro sel, zéro sucre.
Không muối, không đường.
petitnhỏ, bé (giống cái: petite)Un petit dé.
Một con xúc xắc nhỏ.
petitenhỏ, bé (giống cái)Une petite île.
Một hòn đảo nhỏ.
grandto, lớn, cao (giống cái: grande)Un grand lac.
Một cái hồ lớn.
tropquá, quá nhiềuTrop de sel !
Quá nhiều muối!
vitenhanh, mauVite, le taxi !
Nhanh lên, taxi kìa!
vouscác bạn; ông, bà (lịch sự)Et vous, ça va ?
Còn bạn, khỏe không?
journgàyUn jour à la mer.
Một ngày ở biển.
moitôi, tớ (dạng nhấn mạnh)Toi et moi.
Bạn và tôi.
troisba (3)Trois petits vélos.
Ba chiếc xe đạp nhỏ.
laitsữaUn café au lait.
Một cà phê sữa.
neigetuyếtLa neige à Noël.
Tuyết vào Giáng sinh.
deuxhai (2)Deux cafés, vite !
Hai cà phê, nhanh lên!
sœurchị gái, em gáiLa sœur de Zoé.
Chị của Zoé.
cœurtrái timUn grand cœur.
Một trái tim lớn.
eaunướcUn peu d’eau.
Một chút nước.
beauđẹp; (trời) đẹp; giống đực, trước nguyên âm là belUn beau vélo.
Một chiếc xe đạp đẹp.
autoxe hơi, ô tôUne auto et un taxi.
Một chiếc xe hơi và một chiếc taxi.
danstrong, ở trongDans le sac de Léa.
Trong túi của Léa.
ventgióLe vent et la neige.
Gió và tuyết.
bontốt, ngonUn bon pain.
Một chiếc bánh mì ngon.
vinrượu vangUn verre de vin.
Một ly rượu vang.
mainbàn tayLa main de l’enfant.
Bàn tay của đứa trẻ.
brunmàu nâu; tóc nâuLe vélo brun.
Chiếc xe đạp màu nâu.
chatcon mèoLe chat de Zoé.
Con mèo của Zoé.
montagnenúiLa neige sur la montagne.
Tuyết trên núi.
fillecô gái; con gáiLa fille de Fabien.
Con gái của Fabien.
photobức ảnhUne photo de la fête.
Một bức ảnh của bữa tiệc.
enfantđứa trẻ, trẻ emL’enfant a un vélo.
Đứa trẻ có một chiếc xe đạp.
painbánh mìDu pain et du lait.
Bánh mì và sữa.
petitnhỏ, bé (giống cái: petite)Un petit wagon.
Một toa tàu nhỏ.
taxixe taxiLe taxi de Fabien.
Chiếc taxi của Fabien.
yeuxđôi mắtDeux yeux bruns.
Hai con mắt màu nâu.
vouscác bạn; ông, bà (lịch sự)Vous et le chat.
Các bạn và con mèo.
deuxhai (2)Deux verres d’eau.
Hai cốc nước.
laitsữaDu lait pour le chat.
Sữa cho con mèo.
bontốt, ngonUn bon vin de la montagne.
Một loại rượu vang ngon từ vùng núi.
chatcon mèoLe chat dans la neige.
Con mèo trong tuyết.
montagnenúiUne auto dans la montagne.
Một chiếc xe hơi trên núi.
photobức ảnhLa photo de la sœur de Zoé.
Bức ảnh chị của Zoé.
les amisnhững người bạnLes amis de Zoé.
Những người bạn của Zoé.
vous avezcác bạn có; ông/bà cóVous avez un chat ?
Bạn có mèo không?
un amimột người bạnUn ami de Fabien.
Một người bạn của Fabien.
l’écoletrường học (giống cái)L’école de Léa est petite.
Trường của Léa nhỏ.
j’aitôi cóJ’ai un vélo.
Tôi có một chiếc xe đạp.
c’estđây là, đó làC’est bon !
Ngon quá!
il estanh ấy là; nó làIl est petit.
Anh ấy nhỏ bé.
deux heureshai giờÀ deux heures, le taxi.
Hai giờ, taxi đến.
nous avonschúng tôi cóNous avons deux chats.
Chúng tôi có hai con mèo.
l’eaunướcL’eau est bonne.
Nước ngon.
un enfantmột đứa trẻUn enfant dans le wagon.
Một đứa trẻ trong toa tàu.
les yeuxđôi mắt (số nhiều của un œil)Les yeux du chat.
Đôi mắt của con mèo.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 10

Thử bài đầu tiên

Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Le taxi va trop vite.»

  1. Vrai
  2. Faux

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.