Chữ đôi được đọc dài hơn
Tiếng Ý viết nhiều phụ âm hai lần, và chữ đôi thật sự nghe ra được: bạn giữ âm lâu hơn một chút, hoặc ngừng thật ngắn trước nó. Đó không phải để trang trí – nó đổi nghĩa của từ. pala là cái xẻng, palla là quả bóng; sete là cơn khát, sette là số bảy; nono là thứ chín, nonno là ông. Hãy nói pal-la, ngừng một chút ở chữ l.
Mỗi chữ được viết đầy đủ, hai lần: l, l, rồi t, t.
n, n, rồi m, m: các vòm lặp lại, âm được giữ lâu.
| Một chữ | Nghĩa | Chữ đôi | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| pala | cái xẻng | palla | quả bóng |
| caro | thân yêu; đắt | carro | xe kéo |
| sete | cơn khát | sette | bảy |
| nono | thứ chín | nonno | ông |
| capello | sợi tóc | cappello | cái mũ |
Dấu trọng âm cũng có thể đổi nghĩa: papa là Giáo hoàng, papà là bố.
Trọng âm rơi vào đâu
Phần lớn từ tiếng Ý có trọng âm ở âm tiết áp chót: pa-RO-la (từ), ra-GAZ-zo (cậu bé). Khá nhiều từ có trọng âm sớm hơn, và cách viết không cho biết điều đó: TA-vo-lo (cái bàn), CA-me-ra (căn phòng), te-LE-fo-no, MAC-chi-na (xe hơi) – hãy học trọng âm cùng với từ. Chỉ trọng âm ở nguyên âm CUỐI là luôn được viết: città, caffè, perché.
| Trọng âm | Từ |
|---|---|
| âm tiết áp chót (phần lớn các từ) | parola, ragazzo, sette |
| sớm hơn – học cùng với từ | tavolo, camera, telefono, macchina |
| nguyên âm cuối – luôn được viết | città, caffè, perché |
Sette giorni e sette notti.Bảy ngày và bảy đêm.
La mamma è al telefono.Mẹ đang nghe điện thoại.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la palla | quả bóng | Una palla rossa. Một quả bóng đỏ. |
| il carro | xe kéo; xe hoa (lễ hội) | Il carro di Carnevale. Chiếc xe hoa lễ hội. |
| sette | bảy | Sette giorni. Bảy ngày. |
| il nonno | ông | Il nonno legge. Ông đang đọc sách. |
| l'anno | năm | Buon anno! Chúc mừng năm mới! |
| la notte | đêm | Tutta la notte. Suốt cả đêm. |
| il latte | sữa | Latte e biscotti. Sữa và bánh quy. |
| la mamma | mẹ | Ciao, mamma! Con chào mẹ! |
| il tavolo | cái bàn | Il pane è sul tavolo. Bánh mì ở trên bàn. |
| la camera | căn phòng, phòng ngủ | Una camera doppia. Một phòng đôi. |
| il telefono | điện thoại | Il mio telefono è nuovo. Điện thoại của tôi mới. |
| la macchina | xe hơi, ô tô | La macchina di papà. Xe hơi của bố. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “bảy”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.