gli và gn: nhiều chữ, một âm
gli là một âm “l” mềm, đọc bằng giữa lưỡi áp lên vòm miệng – gần như “li” đọc lướt thật nhanh: figlio (con trai), famiglia, moglie (vợ). gn là một âm “nh” như tiếng Việt: bagno (phòng tắm), signora, montagna. Không bao giờ đọc chữ g trong đó.
Ba chữ viết như bình thường – g, l, i – và đọc thành một âm.
g có đuôi, rồi n có vòm. Một âm.
| Nhóm chữ | Âm | Từ |
|---|---|---|
| gli | âm “l” mềm | figlio, famiglia, moglie |
| gn | nh | bagno, signora, montagna |
sc: “sk” hay “sh”
sc theo quy tắc của c. Trước a, o, u và trong sch, nó là “sk”: scuola (trường học), scarpa (giày), schiena (lưng). Trước e và i nó là một âm, giống “s” uốn lưỡi của miền Bắc đọc mạnh (như “sh” tiếng Anh): pesce (cá), scena, uscita (lối ra). Và trước a, o, u chữ i câm lại làm việc của nó: sciarpa (khăn quàng) đọc là “shar-pa”.
s – con rắn, rồi c – nét cong hở.
s, c và chữ h câm giữ âm “sk” trước e và i.
| Nhóm chữ | Âm | Từ |
|---|---|---|
| sca, sco, scu, sch | sk | scuola, scarpa, schiena |
| sce, sci | như “sh” tiếng Anh | pesce, uscita, sciarpa |
s có hai âm, z cũng có hai
s đứng giữa hai nguyên âm ở miền Bắc nước Ý đọc như “z” (casa, rosa), còn ở nhiều vùng miền Trung và Nam đọc như “x” – cả hai đều đúng. Trước b, d, g, l, m, n, r, v nó luôn đọc như “z”: sbaglio (lỗi). z là “ts” trong pizza và grazie, là “dz” trong zero và zanzara (con muỗi). Từ nào đọc âm nào thì học cùng với từ đó.
La famiglia è in montagna.Cả gia đình đang ở trên núi.
Una pizza e un pesce, grazie.Một pizza và một món cá, cảm ơn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| il figlio | con trai | Mio figlio ha sei anni. Con trai tôi sáu tuổi. |
| la famiglia | gia đình | Una famiglia grande. Một gia đình đông người. |
| la moglie | vợ | Paolo e sua moglie. Paolo và vợ anh ấy. |
| il bagno | phòng tắm | Il bagno è qui. Phòng tắm ở đây. |
| la signora | bà, quý bà | Buongiorno, signora! Chào buổi sáng, thưa bà! |
| la montagna | núi; vùng núi | Andiamo in montagna. Mình lên núi đi. |
| la scuola | trường học | La scuola è chiusa. Trường đóng cửa. |
| il pesce | cá | Pesce o carne? Cá hay thịt? |
| l'uscita | lối ra | L'uscita è a destra. Lối ra ở bên phải. |
| la sciarpa | khăn quàng cổ | Una sciarpa di lana. Một chiếc khăn len. |
| la pizza | bánh pizza | Una pizza margherita. Một chiếc pizza margherita. |
| grazie | cảm ơn | Grazie mille! Cảm ơn rất nhiều! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có âm “nh”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.