Scusi, per andare …? Ôn lại cách hỏi đường
Gọi người lạ bằng Scusi rồi hỏi Dov’è …?, C’è un … qui vicino? hoặc Per andare al museo? (đi đến bảo tàng thế nào?). Câu trả lời ở dạng lịch sự: vada dritto, giri a destra, giri a sinistra, attraversi la piazza, prenda la prima a sinistra. Nói vị trí: vicino, lontano, davanti a, dietro, all’angolo.
– Scusi, per andare al museo? – Vada dritto e giri a sinistra.– Xin lỗi, đi đến bảo tàng thế nào ạ? – Ông đi thẳng rồi rẽ trái.
Al, in, a piedi: giới từ nào?
| Cụm từ | Vì sao |
|---|---|
| al cinema | a + il |
| alla stazione | a + la |
| nel parco | in + il |
| dalla nonna | da + la: ở nhà ai đó |
| in centro | in trơn, không mạo từ |
| a casa | a trơn, không mạo từ |
| in autobus | phương tiện: in trơn |
A, in, di, da và su ghép với mạo từ thành một từ (al, nella, del, dal, sul). Một số nơi giữ in hoặc a trơn (in centro, in piazza, a casa, a teatro), tên thành phố cũng vậy (a Roma), và phương tiện (in treno, in bici) – trừ a piedi. Để nói đi mất bao lâu: ci vuole un’ora, ci vogliono dieci minuti.
Prendo l'autobus alla fermata davanti alla chiesa.Tôi bắt xe buýt ở trạm trước nhà thờ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la stazione | nhà ga | Il treno parte dalla stazione centrale. Tàu chạy từ ga trung tâm. |
| a destra | bên phải | Al semaforo giri a destra. Đến đèn giao thông thì rẽ phải. |
| dritto | thẳng | Vai dritto fino alla piazza. Cứ đi thẳng đến quảng trường. |
| vicino | gần | La fermata è vicino alla chiesa. Trạm dừng ở gần nhà thờ. |
| al | đến, ở (a + il) | Domani andiamo al teatro Verdi. Ngày mai chúng tôi đến nhà hát Verdi. |
| dal | từ; đến chỗ (ai đó) (da + il) | Stasera mangiamo dal nonno. Tối nay chúng tôi ăn ở nhà ông. |
| andare | đi | Come vai al lavoro? Bạn đi làm bằng gì? |
| l'autobus | xe buýt | L'autobus va in centro. Xe buýt đi vào trung tâm. |
| il biglietto | vé | Ho due biglietti per il cinema. Tôi có hai vé xem phim. |
| a piedi | đi bộ | Andiamo a piedi, è vicino! Mình đi bộ đi, gần mà! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn đang đợi xe buýt. Bạn đang ở đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.