Tương lai trong đời thường
| Ai | Dạng của ir | Ví dụ |
|---|---|---|
| eu | vou | Vou viajar. |
| você, ele, ela, a gente | vai | Ela vai dançar. |
| nós | vamos | Vamos estudar. |
| vocês, eles, elas | vão | Eles vão sair. |
Để nói về kế hoạch, người Brazil dùng ir + động từ nguyên mẫu: Vou viajar. A gente vai jogar bola. Chỉ ir thay đổi; động từ thứ hai giữ nguyên mẫu. Thì tương lai một từ (viajarei) thuộc về văn viết trang trọng. Có từ chỉ thời gian thì thì hiện tại cũng dùng được: Amanhã eu trabalho.
No sábado, a gente vai fazer um churrasco lá em casa.Thứ bảy này, chúng tôi sẽ làm tiệc nướng ở nhà.
Khi nào?
Từ chỉ thời gian cho kế hoạch: hoje à noite (tối nay), amanhã, no sábado, no fim de semana. Để nói “tới”, người Brazil rất hay dùng que vem: semana que vem, mês que vem, ano que vem (có hoặc không có na/no phía trước). O próximo cũng dùng được: no próximo fim de semana.
Mês que vem os meus pais vão conhecer o Nordeste.Tháng sau bố mẹ tôi sẽ lần đầu đi thăm vùng Đông Bắc Brazil.
Mời và hẹn nhau
Vamos + động từ nguyên mẫu là “mình cùng… nhé”: Vamos jogar bola? Vamos ao cinema? Mời ai đi đâu: convidar alguém para algo – Vou convidar a Ana para o show. Thống nhất chi tiết: combinar – Vamos combinar o horário? Trả lời ngắn: Vamos! / Hoje não posso.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| viajar | đi du lịch | Nas férias, eles sempre viajam para o Sul. Vào kỳ nghỉ, họ luôn đi du lịch miền Nam. |
| jogar bola | đá bóng (cho vui) | Os meninos jogam bola na rua depois da aula. Tan học, bọn con trai đá bóng ngoài đường. |
| o cinema | rạp chiếu phim | O cinema do shopping tem filmes legendados. Rạp phim ở trung tâm thương mại có phim phụ đề. |
| o show | buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc | O show começa às nove da noite. Buổi diễn bắt đầu lúc chín giờ tối. |
| convidar | mời | Eu sempre convido os vizinhos para o meu aniversário. Tôi luôn mời hàng xóm đến sinh nhật mình. |
| combinar | hẹn, thống nhất (kế hoạch) | Vamos combinar um dia para estudar juntos? Mình hẹn một ngày để học cùng nhau nhé? |
| hoje à noite | tối nay | Hoje à noite tem futebol na TV. Tối nay có bóng đá trên TV. |
| o ingresso | vé (xem phim, ca nhạc, trận đấu) | O ingresso do show custa oitenta reais. Vé buổi diễn giá tám mươi real. |
| que vem | tới (tuần, tháng, năm) | Semana que vem começa o curso de inglês. Tuần tới khóa học tiếng Anh bắt đầu. |
| vamos | mình cùng…, đi nào | Vamos tomar um café? Mình đi uống cà phê nhé? |
| a balada | đi quẩy, hộp đêm | Sexta à noite eles vão para a balada. Tối thứ sáu họ đi hộp đêm. |
| o churrasco | tiệc thịt nướng (kiểu Brazil) | Domingo tem churrasco na casa do meu tio. Chủ nhật có tiệc nướng ở nhà chú tôi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ngày mai bạn sẽ đi du lịch. Câu nào nói điều đó?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.