c và g đổi âm trước e và i
Ở phần trước, c và g luôn đọc cứng: casa, gola. Điều đó đúng khi đứng trước a, o, u. Trước e và i, chúng đọc mềm: c gần như “ch” tiếng Việt – cena (bữa tối), cibo (thức ăn) – còn g giống “j” trong tiếng Anh “jam” (gần “gi” nhưng bật mạnh hơn) – gelato, giorno (ngày). Nguyên âm phía sau quyết định, bạn không bao giờ phải đoán.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ca, co, cu | k | casa, cosa |
| ce, ci | ch | cena, cibo |
| ga, go, gu | g | gola, gufo |
| ge, gi | j trong “jam” | gelato, giorno |
Hai chữ cái bạn đã biết, đứng cạnh nhau: c rồi e. Đọc cùng nhau thì thành c mềm.
g có đuôi dưới dòng, rồi i có dấu chấm. Cùng nhau: g mềm.
ch và gh: lại đọc cứng trước e và i
Còn khi tiếng Ý muốn âm CỨNG trước e hay i? Nó đặt chữ h vào giữa. h vẫn câm như mọi khi – nó chỉ giữ cho c và g đọc cứng: che (“ke”), chi (“ki”), chiave (chìa khóa), spaghetti, funghi (nấm). Vậy ch trong tiếng Ý là âm “k”, không phải “ch” tiếng Việt.
c, rồi một chữ h cao. Chữ h không có âm riêng.
g có đuôi, rồi h. Đọc thành một âm g cứng.
| Mềm | Cứng |
|---|---|
| cena | che |
| cibo | chi |
| gelato | spaghetti |
| giorno | funghi |
ci và gi trước a, o, u: chữ i câm
Mẹo ngược lại: để có âm MỀM trước a, o, u, tiếng Ý viết thêm chữ i không đọc. ciao đọc là “chao”; giallo (màu vàng) đọc là “jal-lo”; giorno là “jor-no”. Chữ i ấy là dấu hiệu cho mắt, giống chữ h trong ch.
Ciao! Che giallo!Chào! Màu vàng đẹp quá!
Spaghetti ai funghi per cena.Mì spaghetti nấm cho bữa tối.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ciao | chào; tạm biệt (thân mật) | Ciao, Giulia! Chào Giulia! |
| la cena | bữa tối | La cena è alle otto. Bữa tối lúc tám giờ. |
| il cibo | thức ăn | Il cibo italiano. Đồ ăn Ý. |
| che | gì; thật là | Che bello! Đẹp quá! |
| chi | ai | Chi è? Ai đấy? |
| la chiave | chìa khóa | Ecco la chiave! Chìa khóa đây! |
| il gelato | kem | Un gelato al limone. Một cây kem chanh. |
| il giorno | ngày | Ogni giorno. Mỗi ngày. |
| giallo | màu vàng | Un fiore giallo. Một bông hoa vàng. |
| la ghianda | quả sồi | Una ghianda per terra. Một quả sồi trên mặt đất. |
| il ghiaccio | nước đá | Acqua con ghiaccio. Nước có đá. |
| gli spaghetti | mì spaghetti | Spaghetti al pomodoro. Mì spaghetti sốt cà chua. |
| i funghi | nấm | Pizza ai funghi. Pizza nấm. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào, c đọc gần như “ch” tiếng Việt?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.