Il libro, la casa: giống đực và giống cái
Mỗi danh từ tiếng Ý đều là giống đực hoặc giống cái – kể cả đồ vật. Đuôi từ giúp bạn: danh từ tận cùng bằng -o thường là giống đực (il libro, quyển sách), tận cùng bằng -a thường là giống cái (la casa, ngôi nhà). Danh từ tận cùng bằng -e có thể là giống nào cũng được: il pane (bánh mì) là giống đực, la notte (đêm) và la chiave (chìa khóa) là giống cái. Những từ tận cùng bằng nguyên âm có dấu, như il caffè và la città, cũng phải học từng từ một. Vì vậy, luôn học danh từ cùng với mạo từ: không phải libro, mà là il libro.
| tận cùng -o (thường giống đực) | tận cùng -a (thường giống cái) | tận cùng -e (cả hai giống) |
|---|---|---|
| il libro | la casa | il pane |
| lo zaino | l'acqua | la notte |
| l'amico | l'ora | la chiave |
Il, lo, la hay l'? Hãy nhìn âm đầu tiên
Mạo từ phụ thuộc vào giống và vào âm đầu của từ đi sau. Danh từ giống đực dùng il trước phần lớn phụ âm (il libro, il caffè), nhưng dùng lo trước s + phụ âm (lo studente), trước z (lo zaino, lo zucchero) và trước gn, ps, y (lo yogurt). Danh từ giống cái dùng la (la casa). Trước nguyên âm, cả hai đều bỏ nguyên âm của mình và thêm dấu lược: l'amico (giống đực), l'acqua, l'ora (giống cái). Dấu lược viết sát vào danh từ, không có khoảng trắng.
| Mạo từ | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| il | giống đực, phần lớn phụ âm | il libro, il pane |
| lo | giống đực, s + phụ âm, z, gn, ps, y | lo studente, lo zaino |
| la | giống cái, phụ âm | la casa, la notte |
| l' | giống đực hoặc giống cái, nguyên âm | l'amico, l'acqua |
Il caffè, lo zucchero e l'acqua sono qui.Cà phê, đường và nước ở đây.
– Dov'è lo zaino? – È a casa, con il libro.– Ba lô đâu rồi? – Ở nhà, cùng với quyển sách.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| il libro | quyển sách | Il libro è di Marco. Quyển sách là của Marco. |
| la casa | ngôi nhà | La casa di Giulia è a Siena. Nhà của Giulia ở Siena. |
| il pane | bánh mì | Il pane di Bologna è buono. Bánh mì ở Bologna ngon. |
| la notte | đêm | La notte a Mosca è fredda. Đêm ở Moskva rất lạnh. |
| lo studente | học sinh, sinh viên | Lo studente parla inglese. Cậu sinh viên nói tiếng Anh. |
| lo zaino | ba lô | Lo zaino è pronto! Ba lô đã sẵn sàng! |
| l'amico | bạn (nam) | L'amico di Sara è simpatico. Bạn của Sara rất dễ mến. |
| l'acqua | nước | L'acqua, per favore! Cho xin nước! |
| il caffè | cà phê; quán cà phê | Il caffè di Paolo è freddo. Cà phê của Paolo nguội rồi. |
| la chiave | chìa khóa | Ho la chiave di casa. Tôi có chìa khóa nhà. |
| lo zucchero | đường (ăn) | Lo zucchero è qui. Đường ở đây. |
| l'ora | giờ | Che ora è? Mấy giờ rồi? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền mạo từ đúng: ___ zaino è di Luca.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.