Mỗi danh từ đều là giống đực hoặc giống cái
Trong tiếng Bồ Đào Nha, mọi danh từ đều có giống – không chỉ người mà cả đồ vật và ý niệm. Không có giống trung. Từ nhỏ đứng trước cho biết giống: o livro (quyển sách) là giống đực, a mesa (cái bàn) là giống cái. o và a là mạo từ xác định (chỉ vật cụ thể), um và uma là mạo từ không xác định (“một”). Ở số nhiều chúng thành os, as, uns, umas – uns và umas nghĩa là “vài, một số”.
| Mạo từ | Giống đực | Giống cái |
|---|---|---|
| xác định, số ít | o | a |
| xác định, số nhiều | os | as |
| không xác định, số ít | um | uma |
| không xác định, số nhiều | uns | umas |
O livro é do Rui, e a foto é da Ana.Quyển sách là của Rui, còn tấm ảnh là của Ana.
Những đuôi từ tiết lộ giống
Phần lớn danh từ tận cùng bằng -o là giống đực (o carro, o livro), phần lớn danh từ tận cùng bằng -a là giống cái (a casa, a mesa). Hai đuôi luôn là giống cái: -dade (a cidade, a universidade) và -ção (a lição, a informação). Các đuôi khác (-e, -l, -r) không cho biết gì: hãy học những từ đó cùng mạo từ.
| Từ | Vì sao gây bất ngờ |
|---|---|
| o dia | giống đực dù tận cùng bằng -a |
| o mapa | giống đực dù tận cùng bằng -a |
| o problema | giống đực, như phần lớn từ đuôi -ma (o sistema, o tema) |
| a mão | giống cái dù tận cùng bằng -o |
| a foto | giống cái: dạng rút gọn của a fotografia |
Hoje é um dia bom para uma foto.Hôm nay là một ngày đẹp để chụp ảnh.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o livro | quyển sách | O livro de português é novo. Quyển sách tiếng Bồ Đào Nha còn mới. |
| a mesa | cái bàn | Tem um livro na mesa. Có một quyển sách trên bàn. |
| o dia | ngày | Bom dia! Hoje é um dia bom. Chào buổi sáng! Hôm nay là một ngày tốt. |
| a mão | bàn tay | Ela fala com as mãos. Cô ấy nói bằng tay. |
| o problema | vấn đề | Não tem problema! Không sao đâu! |
| a cidade | thành phố | Curitiba é uma cidade bonita. Curitiba là một thành phố đẹp. |
| a lição | bài học | A lição de hoje é fácil. Bài học hôm nay dễ. |
| o carro | xe hơi | O carro do meu pai é vermelho. Xe hơi của bố tôi màu đỏ. |
| a casa | ngôi nhà | Moro numa casa em Salvador. Tôi sống trong một ngôi nhà ở Salvador. |
| a foto | tấm ảnh | Essa foto é de Paris? Tấm ảnh đó chụp ở Paris à? |
| o mapa | bản đồ | Você tem um mapa da cidade? Bạn có bản đồ thành phố không? |
| um | một (mạo từ giống đực) | Eu tenho um irmão e uma irmã. Tôi có một anh trai và một chị gái. |
| uma | một (mạo từ giống cái) | Uma amiga minha mora no Japão. Một người bạn gái của tôi sống ở Nhật. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào với mạo từ xác định là đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.