Cuối từ tiếng Pháp thì im lặng
Trong tiếng Anh hầu như mọi chữ viết ra đều được đọc. Trong tiếng Pháp phụ âm cuối của từ thường được viết nhưng không đọc: petit kết thúc bằng âm “ti”, grand bằng “grăng”, trop bằng “trô”, français bằng “xe”, deux bằng “đơ”, nez bằng “nê”. -s và -x số nhiều cũng câm, nên petit và petits đọc giống hệt nhau: số nhiều nghe ở mạo từ, le so với les, chứ không ở danh từ. Chữ câm không vô ích. Nó là ký ức về họ hàng của từ – petit cho petite, grand cho grande – và nó sống lại trong nối âm, nội dung của bài sau.
| Chữ cuối câm | Từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| s | français, anglais, trois, petits | kể cả -s số nhiều |
| t | petit, étudiant, salut, et | chữ t của et (và) không bao giờ đọc |
| d | grand, froid, pied | câm, nhưng đọc thành t khi nối âm |
| x, z | deux, yeux, nez, chez | x là dấu số nhiều thứ hai |
| p | trop, beaucoup | hai từ đuôi -p hay gặp nhất, đều câm |
Deux étudiants anglais et trois étudiants français.Hai sinh viên Anh và ba sinh viên Pháp.
CAREFUL: c, r, f và l thường được đọc
Ngoại lệ của sự im lặng nằm gọn trong một từ tiếng Anh, CAREFUL: c, r, f hoặc l ở cuối từ thường được đọc – sac, avec, hiver, bonjour, neuf, chef, sel, hôtel, il. Một cái bẫy trong bẫy: -er ở cuối động từ hoặc danh từ dài không đọc là “r” mà là “ê” – parler, boulanger, premier. Từ ngắn giữ âm r: hiver, mer, cher. Vậy quy tắc đọc rất gọn: giấu phụ âm cuối, trừ khi đó là c, r, f, l.
| Chữ cuối | Từ | Âm |
|---|---|---|
| c | sac, avec, parc | đọc: “k” |
| r | hiver, bonjour, mer | đọc: âm r trong họng |
| f | neuf, chef, œuf | đọc: “f” |
| l | sel, hôtel, il | đọc: “l” |
| -er | parler, boulanger, premier | ngoại lệ: “ê”, không có r |
Chữ e đánh thức phụ âm
Thêm chữ e cuối và phụ âm câm sống lại: petit kết thúc bằng “ti”, petite kết thúc bằng “tit”. Đó là cách tiếng Pháp cho tai nghe thấy giống cái: grand / grande, étudiant / étudiante, français / française, anglais / anglaise, froid / froide. Bản thân chữ e câm; nhiệm vụ duy nhất của nó là làm chữ đứng trước được đọc. Giữa hai nguyên âm, s rung như z, nên française kết thúc bằng “-e-z”. Tín hiệu ấy có ở mọi từ: vite, rose, heure – e cuối luôn có nghĩa “hãy đọc phụ âm trước tôi”.
| Giống đực | Giống cái | Chữ e đánh thức gì |
|---|---|---|
| petit | petite | âm t |
| grand | grande | âm d |
| étudiant | étudiante | âm t |
| français | française | âm s, đọc thành z |
| froid | froide | âm d |
Marie est française et Tom est anglais.Marie là người Pháp và Tom là người Anh.
Chữ h không bao giờ được đọc
h là chữ được viết nhưng không có âm riêng. Hiver, heure, hôtel, homme khi nghe đều bắt đầu bằng nguyên âm: “i-ve”, “ơ”, “ô-ten”, “ôm”. Vì thế chúng đi với l’ – l’hiver, l’heure, l’hôtel, l’homme – và nối âm có thể đi qua chúng: deux heures là “đơ-zơ”, les hommes là “lê-zôm”. Một số ít từ gốc nước ngoài có h aspiré chặn cả nối âm và nuốt âm – le haricot, le héros – nhưng chúng hiếm, và từ điển đánh dấu riêng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| petit | nhỏ, bé (giống cái: petite) | Le petit garçon a un vélo. Cậu bé có một chiếc xe đạp. |
| grand | to, lớn, cao (giống cái: grande) | Le père de Léa est grand. Bố của Léa cao. |
| français | tiếng Pháp; người Pháp, thuộc nước Pháp (giống cái: française) | Le pain français est très bon. Bánh mì Pháp rất ngon. |
| anglais | người Anh (giống cái: anglaise) | Tom est anglais et il habite à Londres. Tom là người Anh và anh ấy sống ở London. |
| étudiant | sinh viên (nam; nữ: étudiante) | Paul est étudiant à Lyon. Paul là sinh viên ở Lyon. |
| étudiante | sinh viên (nữ) | Léa est étudiante à Paris. Léa là sinh viên ở Paris. |
| beaucoup | nhiều, rất | Il y a beaucoup de photos. Có nhiều ảnh. |
| trop | quá, quá nhiều | Le café est trop chaud. Cà phê nóng quá. |
| hiver | mùa đông | En hiver, il fait froid. Mùa đông trời lạnh. |
| heure | giờ (giống cái) | Le cours est à dix heures. Buổi học lúc mười giờ. |
| homme | người đàn ông | C’est un homme très grand. Đó là một người đàn ông rất cao. |
| froid | lạnh; cái lạnh – avoir froid: thấy lạnh | Le lait est froid. Sữa lạnh. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào bạn thực sự nghe được phụ âm cuối?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.