Một âm tiết mạnh, phần còn lại co lại
Mỗi từ tiếng Bồ Đào Nha có một âm tiết mang trọng âm. Ở Bồ Đào Nha, nguyên âm đó được đọc trọn, còn các nguyên âm khác co lại – đó chính là âm thanh của Lisboa. e không trọng âm gần như biến mất: telefone nghe như “t’lfon’”, sete (bảy) như “xét”. o không trọng âm biến thành u: obrigado đọc “obrigađu”, tudo “tuđu”, livro “livru”. a không trọng âm ngắn và tối, như chữ a trong “about” của tiếng Anh: chữ a cuối của casa. Ở Brazil các nguyên âm này rõ hơn nhiều, và đó là một lý do lớn khiến Lisboa và Rio nghe khác hẳn nhau.
| Nguyên âm | Có trọng âm | Không trọng âm, ở Lisboa | Từ |
|---|---|---|---|
| E e | é, ê | gần như câm; ở đầu từ là một âm i ngắn | telefone, pequeno, sete |
| O o | ó, ô | như u | obrigado, tudo, livro |
| A a | á | ngắn và tối | casa, cama |
Hai chữ e, hai âm. é với dấu sắc đi lên là âm mở, như “e” tiếng Việt; ê với “mái nhà” nhỏ là âm đóng, như “ê” tiếng Việt. Cả hai dấu đều viết sau cùng, trên chữ e.
Với o cũng vậy: ó có dấu sắc là âm mở, như “o” tiếng Việt; ô có mái nhà là âm đóng, như “ô” tiếng Việt. Viết hình bầu dục trước, rồi mới đến dấu.
| Từ | Nguyên âm có trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| avó | ó mở | bà |
| avô | ô đóng | ông |
| porta | o mở | cửa ra vào |
| ovo | o đóng | quả trứng |
| olho | o đóng | con mắt |
| olhos | o mở | đôi mắt |
| sede | e đóng | cơn khát |
Obrigado, está tudo bem.Cảm ơn, mọi thứ đều ổn.
O livro pequeno é da avó.Quyển sách nhỏ là của bà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o telefone | điện thoại | O telefone está a tocar. Điện thoại đang reo. |
| pequeno | nhỏ | O quarto é pequeno. Căn phòng nhỏ. |
| sete | bảy (7) | O comboio parte às sete. Tàu khởi hành lúc bảy giờ. |
| obrigado | cảm ơn (nam giới nói) | Obrigado, até amanhã! Cảm ơn, hẹn mai gặp lại! |
| tudo | mọi thứ, tất cả | Está tudo bem? Mọi thứ ổn chứ? |
| o livro | quyển sách | O livro é da escola. Quyển sách là của trường. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| a avó | bà | A avó tem oitenta anos. Bà tám mươi tuổi. |
| o avô | ông | O avô lê o jornal. Ông đọc báo. |
| a porta | cửa ra vào | Fecha a porta, por favor. Đóng cửa lại giúp mình nhé. |
| o ovo | quả trứng | Como um ovo ao pequeno-almoço. Tôi ăn một quả trứng vào bữa sáng. |
| a sede | cơn khát | Tenho sede. Tôi khát nước. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ở Lisboa, chữ o cuối của obrigado nghe như nguyên âm nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.