Những âm đi qua mũi
Nguyên âm có dấu til, hoặc nguyên âm có m hay n đứng sau ở cuối âm tiết, là nguyên âm mũi: hơi đi ra cả qua mũi lẫn miệng. Bản thân m và n không được đọc thành âm riêng – bom (tốt), sim (vâng), um (một), tempo (thời gian), onde (ở đâu) đều mang nguyên âm mũi. Với dấu til, hai nguyên âm thường nhập thành một âm mũi lướt: pão (bánh mì), mãe (mẹ), põe (đặt).
ã với dấu sóng, rồi o: một âm mũi lướt, như “ao” đọc qua mũi – pão, não. Đuôi phổ biến nhất trong tiếng Bồ Đào Nha.
ã với dấu sóng, rồi e: âm “ai” qua mũi – mãe, cães. Ở Lisboa, đuôi -em của bem và também đọc đúng như vậy.
õ với dấu sóng, rồi e: âm “oi” qua mũi – põe, lições. Bạn sẽ gặp nó chủ yếu ở số nhiều.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ã | a mũi | irmã, maçã |
| ão | “ao” mũi | pão, não, irmão |
| ãe | “ai” mũi | mãe, cães |
| õe | “oi” mũi | põe, lições |
| om, im, um, en, on | nguyên âm mũi; m, n không đọc riêng | bom, sim, um, tempo, onde |
| -em | ở cuối: như ãe ở Lisboa | bem, também, homem |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| o pão | os pães |
| o cão | os cães |
| a mão | as mãos |
| o irmão | os irmãos |
| a lição | as lições |
Từ tận cùng bằng -ão có ba cách tạo số nhiều – -ães, -ãos hoặc -ões – và mỗi từ phải học kèm số nhiều của nó. Số ít của chúng đọc giống nhau; chỉ số nhiều mới phân biệt được.
Bom dia, mãe!Chào buổi sáng, mẹ!
Sim, também tenho tempo.Vâng, tôi cũng có thời gian.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o pão | bánh mì | O pão ainda está quente. Bánh mì vẫn còn nóng. |
| a mãe | mẹ | A mãe chama-se Isabel. Mẹ tên là Isabel. |
| não | không | Não, obrigado. Không, cảm ơn. |
| o irmão | anh trai, em trai | O meu irmão chama-se João. Anh trai tôi tên là João. |
| bom | tốt | Bom dia! Chào buổi sáng! |
| sim | vâng, có | Sim, quero um café. Vâng, tôi muốn một ly cà phê. |
| um | một | Tenho um irmão. Tôi có một anh trai. |
| o tempo | thời gian; thời tiết | Hoje não tenho tempo. Hôm nay tôi không có thời gian. |
| onde | ở đâu | Onde é a praia? Bãi biển ở đâu? |
| também | cũng | Eu também quero! Tôi cũng muốn! |
| os cães | những con chó | Os cães estão no jardim. Những con chó ở trong vườn. |
| as mãos | đôi tay | Lava as mãos! Rửa tay đi! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ở Lisboa, từ nào kết thúc bằng cùng âm với mãe?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.