Những phụ âm mang âm hưởng Bồ Đào Nha
Chữ s ở châu Âu đọc tùy vị trí. Ở cuối âm tiết, trước chỗ ngắt hoặc phụ âm vô thanh, nó đọc như “sh” tiếng Anh: três (ba), os, festa (bữa tiệc). Trước phụ âm hữu thanh, nó thành âm “zh” như trong “measure”: mesmo (cùng một), os dias. Một chữ s giữa hai nguyên âm là z: casa, mesa. ss và ç luôn là s: massa (mì ống), praça.
| Vị trí | Âm | Từ |
|---|---|---|
| s ở đầu từ | s | sol, sete |
| s ở cuối, trước chỗ ngắt hoặc p, t, c, f | như “sh” | três, os, festa |
| s trước b, d, g, m, n, l, r, v | như “zh” trong “measure” | mesmo, os dias |
| một s giữa hai nguyên âm | z | casa, mesa |
| ss và ç | s rõ | massa, praça |
l rồi h, viết liền và đọc thành một âm: âm l với giữa lưỡi áp lên vòm miệng, gần như “li” đọc nhanh – filho, trabalho.
n rồi h: một âm, giống “nh” tiếng Việt – vinho, amanhã.
c rồi h: luôn đọc như “s” uốn lưỡi (“sh”) – chá (trà), chuva (mưa). Không bao giờ là “ch” tiếng Việt.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| lh | l mềm (như “li” đọc nhanh) | filho, trabalho |
| nh | nh | vinho, amanhã |
| ch | như “sh” | chá, chuva |
Hai chữ r đứng cạnh nhau, chỉ ở giữa hai nguyên âm: âm r mạnh. Ở Lisboa nó phát ra từ sâu trong cổ họng, như r tiếng Pháp – carro. Một chữ r ở cùng chỗ là cái bật lưỡi nhanh – caro.
Hai chữ s đứng cạnh nhau, chỉ ở giữa hai nguyên âm: âm s rõ, không bao giờ là z – massa. Với một s bạn sẽ nghe z: mesa.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| r-, rr | r mạnh, từ sâu trong cổ họng | rua, carro |
| -r- | một cái bật lưỡi nhanh | caro, para |
| -l | l nặng, phát âm sâu trong miệng | Portugal, sol |
Amanhã há festa na rua.Ngày mai có lễ hội trên phố.
O filho bebe chá.Người con trai uống trà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| três | ba (3) | Tenho três irmãos. Tôi có ba anh em trai. |
| a festa | bữa tiệc, lễ hội | A festa é no sábado. Bữa tiệc vào thứ Bảy. |
| mesmo | cùng một, giống hệt | É o mesmo livro. Đó là cùng một quyển sách. |
| a casa | ngôi nhà | A casa é pequena. Ngôi nhà nhỏ. |
| a massa | mì ống | Hoje há massa ao jantar. Tối nay ăn mì ống. |
| o filho | con trai | O filho da Ana tem cinco anos. Con trai của Ana năm tuổi. |
| o trabalho | công việc | O trabalho começa às nove. Công việc bắt đầu lúc chín giờ. |
| o vinho | rượu vang | O vinho do Porto é doce. Rượu vang Porto ngọt. |
| amanhã | ngày mai | Até amanhã! Hẹn mai gặp lại! |
| o chá | trà | Queres um chá? Bạn muốn uống trà không? |
| a rua | con phố | A rua é estreita. Con phố hẹp. |
| o carro | xe hơi | O carro do avô é velho. Xe của ông đã cũ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào chữ s đọc như “sh”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.