Chữ viết và cách người Brazil nói
Tiếng Bồ Đào Nha Brazil làm mềm đuôi từ, và theo quy tắc. Chữ e không nhấn ở cuối từ đọc như i: leite là “LÂY-chi”. Chữ o không nhấn ở cuối từ đọc như u: tudo là “TU-đu”. Và âm i mới đó làm đổi t và d đứng trước: t thành “ch”, d thành “dj” (gần “gi”). Vì vậy noite là “NÔI-chi”, tia là “CHI-a”, dente là “ĐEN-chi”, tarde là “TAR-gi”. Chữ viết không đổi – chỉ âm đổi.
t, rồi i. Ở hầu hết Brazil, cặp này đọc là “chi”: tia. Điều tương tự xảy ra khi e cuối từ đọc như i: leite, noite.
d, rồi i: ở Brazil đọc là “dji” (gần “gi”): dia (ngày). Và với e ở cuối: tarde, dente.
| Bạn thấy | Bạn nghe | Từ |
|---|---|---|
| -e | i | leite, doce |
| -o | u | tudo |
| ti, -te | chi | tia, noite, dente |
| di, -de | dji (gần “gi”) | dia, tarde |
| -l | u | Brasil, anel, mel |
| -s- | z (như d miền Bắc) | rosa, casa |
| -ss-, ç | x | massa, praça |
Thêm hai thói quen nữa. Chữ l ở cuối âm tiết đọc như u: Brasil là “bra-DIU”, anel là “a-NÊU”, mel là “MÊU”. Vì thế mal (tệ, kém) và mau (xấu) đọc giống hệt nhau. Và một chữ s giữa hai nguyên âm rung như z: rosa, casa. Để giữ âm s trong, tiếng Bồ Đào Nha viết đôi hoặc dùng ç: massa, praça.
e, rồi l. Ở cuối từ, chữ l vẫn được viết nhưng nghe như u – anel, mel, papel. Viết l, đọc “êu”.
Hai chữ s liền nhau, chỉ giữa hai nguyên âm: âm s trong, không bao giờ là z – massa. Với một chữ s bạn sẽ nghe z: mesa, rosa.
Boa noite, tia!Chúc cô ngủ ngon!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o leite | sữa | O leite está na geladeira. Sữa ở trong tủ lạnh. |
| a noite | đêm, buổi tối | À noite a cidade fica bonita. Buổi tối thành phố trông thật đẹp. |
| a tia | cô, dì, bác gái | Minha tia mora no Rio. Cô tôi sống ở Rio. |
| tudo | mọi thứ, tất cả | Tudo aqui é muito barato. Mọi thứ ở đây đều rất rẻ. |
| o dente | răng | O menino perdeu um dente. Cậu bé bị rụng một chiếc răng. |
| a tarde | buổi chiều | Eu estudo à tarde. Tôi học vào buổi chiều. |
| o anel | chiếc nhẫn | Ela usa um anel de prata. Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc. |
| o mel | mật ong | Chá com mel é bom para a garganta. Trà với mật ong tốt cho cổ họng. |
| a rosa | hoa hồng | Ele comprou uma rosa vermelha. Anh ấy đã mua một bông hồng đỏ. |
| a massa | mì Ý; bột nhào | Hoje o jantar é massa com molho. Bữa tối hôm nay là mì Ý với nước sốt. |
| o doce | đồ ngọt, món tráng miệng | Brigadeiro é um doce brasileiro. Brigadeiro là một món ngọt của Brazil. |
| o Brasil | Brazil | O Brasil é muito grande. Brazil rất rộng lớn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào t đọc như “ch”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.