Những chữ cái đi thành cặp
Trong ba cặp này, h hoàn toàn không câm – nó làm đổi chữ đứng trước, và hai chữ tạo thành một âm mới. lh giống “li” đọc dính lưỡi lên vòm miệng: folha, trabalho, mulher. nh đọc y như nh trong tiếng Việt: vinho, galinha, amanhã. ch luôn đọc là “s” nặng (sh), không phải “ch” tiếng Việt: chá, chuva. Mỗi cặp chỉ tính là một âm, nên fo-lha có hai âm tiết, không phải ba.
l, rồi h, viết liền nhau. Đọc thành một âm, áp giữa lưỡi lên vòm miệng: folha, trabalho.
n, rồi h: một âm, giống hệt nh trong tiếng Việt: vinho, amanhã.
c, rồi h: luôn đọc là “sh” (như s nặng), không phải ch tiếng Việt: chá, chuva.
Hai chữ r liền nhau, chỉ đứng giữa hai nguyên âm: âm r mạnh, hơi khàn – carro. Chỉ một r ở chỗ đó thì là cú chạm lưỡi nhanh – caro.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| lh | “li” dính vòm miệng | folha, trabalho, mulher |
| nh | nh như tiếng Việt | vinho, galinha, amanhã |
| ch | “sh” | chá, chuva |
| r-, rr | mạnh, hơi khàn, gần như h | rio, carro |
| -r- (entre vogais) | một cú chạm lưỡi nhanh | caro, para |
Thêm một chữ là thành từ khác: caro (đắt) và carro (xe hơi). Với một chữ r giữa hai nguyên âm, lưỡi chạm một lần: “CA-ru”. Với rr, âm phát ra từ cổ họng: “CA-hu”. Âm r mạnh này cũng dùng ở đầu mọi từ: rio, rua.
O carro é caro.Chiếc xe hơi đắt.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a folha | chiếc lá; tờ giấy | A folha da árvore é verde. Lá cây màu xanh. |
| a mulher | người phụ nữ; vợ | A mulher de chapéu é minha tia. Người phụ nữ đội mũ là cô tôi. |
| o trabalho | công việc | O trabalho começa às oito. Công việc bắt đầu lúc tám giờ. |
| o vinho | rượu vang | Um vinho tinto, por favor. Cho tôi một ly vang đỏ. |
| a galinha | con gà mái | A galinha está no quintal. Con gà mái ở ngoài sân sau. |
| amanhã | ngày mai | Amanhã eu vou à praia. Ngày mai tôi đi biển. |
| o chá | trà | Você quer um chá? Bạn uống trà không? |
| a chuva | mưa | A chuva não para. Mưa mãi không tạnh. |
| o rio | con sông | O rio passa perto da cidade. Con sông chảy gần thành phố. |
| o carro | xe hơi | O carro do vizinho é azul. Xe của hàng xóm màu xanh dương. |
| caro | đắt | Esse restaurante é muito caro. Nhà hàng này đắt quá. |
| a porta | cửa | Feche a porta, por favor. Làm ơn đóng cửa lại. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có âm **nh** giống tiếng Việt?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.