Ir và vir: đi và đến

Vou, vai, vamos, vão: hai động từ bất quy tắc chỉ sự di chuyển

Aiir – đivir – đến
euvouvenho
você, ele, ela, a gentevaivem
nósvamosvimos
vocês, eles, elasvãovêm

Đi đâu? Tiếng Bồ Đào Nha nói ir a hoặc ir para, và a nhập với mạo từ: a + o = ao, a + a = à (có dấu huyền), a + os = aos, a + as = às. Vậy: Vou ao banco. – Vou à farmácia. Trong lời nói ở Brazil, para phổ biến hơn và được rút gọn: para o = pro, para a = pra: Vou pro trabalho, Vou pra casa. “Về nhà” chỉ là casa, không có mạo từ: Vou para casa. Khi nói chuyện thoải mái bạn còn nghe Vou no mercado; khi viết, hãy dùng a hoặc para.

Ghép từDạng rút gọnVí dụ
a + oaoao shopping
a + aàà praia
a + osaosaos bairros
a + asàsàs lojas
para + opropro centro
para + aprapra estação

Hoje eu vou ao banco e depois à farmácia.Hôm nay tôi đi ngân hàng rồi sau đó đi hiệu thuốc.

De ônibus, de metrô, a pé: bạn đi bằng gì

Phương tiện đi với de, không có mạo từ: de ônibus, de metrô, de carro, de táxi, de bicicleta, de moto, de trem. Ngoại lệ là đi bộ: a pé. Động từ hằng ngày để nói “bắt xe” là pegar: Pego o ônibus às sete. Vir là di chuyển về phía người nói – Você vem à festa? – còn voltar là quay về: Volto de táxi.

Eu vou de metrô e volto a pé.Tôi đi bằng tàu điện ngầm và đi bộ về.

– Você vem de carro? – Não, venho de ônibus.– Bạn đến bằng ô tô à? – Không, tôi đến bằng xe buýt.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
irđiAmanhã eu vou ao correio.
Ngày mai tôi đi bưu điện.
virđến, tớiMinha tia vem de Salvador no sábado.
Cô tôi từ Salvador đến vào thứ Bảy.
o metrôtàu điện ngầmO metrô de São Paulo é rápido e limpo.
Tàu điện ngầm ở São Paulo nhanh và sạch.
a bicicletaxe đạpMeu irmão vai para a faculdade de bicicleta.
Anh tôi đi xe đạp đến trường đại học.
a péđi bộA escola fica perto, então eu vou a pé.
Trường ở gần nên tôi đi bộ.
o táxitaxi, xe tắc xiÀ noite, a Bia volta de táxi.
Buổi tối, Bia về bằng taxi.
o aplicativoứng dụng (trên điện thoại)Eu peço um carro no aplicativo.
Tôi gọi xe qua ứng dụng.
a estaçãonhà gaA estação de metrô fica na praça.
Ga tàu điện ngầm ở quảng trường.
voltarquay về, trở vềEu volto do trabalho às seis.
Tôi đi làm về lúc sáu giờ.
pegarbắt (xe), đi (xe); cầm lấyEu pego o ônibus no ponto da esquina.
Tôi bắt xe buýt ở trạm góc đường.
o tremtàu hỏaO trem para o interior sai às oito.
Chuyến tàu về vùng nông thôn khởi hành lúc tám giờ.
a motoxe máyMeu primo vai para o trabalho de moto.
Anh họ tôi đi làm bằng xe máy.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng nào của ir đi với nós?

  1. vamos
  2. vão
  3. vou
  4. vai

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.