Địa điểm trong thành phố: tem, fica, no, na

A farmácia, o banco, o mercado: các địa điểm trong một thành phố Brazil

Địa điểmLàm gì ở đó
a farmáciamua thuốc, dầu gội, kem đánh răng
o bancorút tiền, trả hóa đơn
o mercadomua đồ ăn cho nhà
o correiogửi thư hoặc bưu kiện
a bancamua báo, tạp chí, chai nước
o shoppingmua sắm, ăn uống, xem phim
o ponto de ônibuschờ xe buýt

“Ở trong” một nơi là em, và em nhập với mạo từ: em + o = no, em + a = na, em + os = nos, em + as = nas. Vì vậy không bao giờ nói em o banco: phải là no banco, na farmácia, nos shoppings, nas ruas. Với um và uma cũng nhập lại: num bairro, numa praça (em um, em uma cũng đúng). Tên thành phố dùng em trơn: em Recife, em São Paulo – trừ o Rio: no Rio.

em + mạo từDạng rút gọnVí dụ
em + onono banco
em + anana farmácia
em + osnosnos bairros
em + asnasnas praças
em + umnumnum shopping
em + umanumanuma rua

Minha irmã trabalha na farmácia do bairro.Chị tôi làm ở hiệu thuốc trong khu phố.

Tem uma farmácia aqui perto?: tem nghĩa là “có”

Để nói ở đâu đó có một thứ gì, người Brazil dùng tem – cùng một từ với “có” (sở hữu), và nó không bao giờ đổi dạng: Tem um banco na praça. – Tem duas padarias na minha rua. Câu hỏi là chính câu đó với ngữ điệu hỏi: Tem um mercado aqui perto? Câu trả lời ngắn lặp lại động từ: Tem. hoặc Não tem. Trong văn viết và lời nói trang trọng bạn còn gặp há (Há uma farmácia no shopping): cả hai đều đúng, tem là từ nghe hằng ngày.

– Tem um mercado aqui perto? – Tem, na próxima rua.– Gần đây có siêu thị không? – Có, ở con đường kế bên.

Để nói một tòa nhà hay một nơi nằm ở đâu, tiếng Bồ Đào Nha dùng ficar: O correio fica no centro. – Onde ficam os bancos? (số nhiều: ficam). Khoảng cách thì dùng perto (gần) và longe (xa). Trước một địa điểm chúng đi với de, và de cũng nhập với mạo từ: perto do metrô, longe da praia, perto daqui (de + aqui). Đứng một mình thì không cần gì: É perto? – Não, é longe.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
a farmáciahiệu thuốcA farmácia do centro abre às sete da manhã.
Hiệu thuốc ở trung tâm mở cửa lúc bảy giờ sáng.
o shoppingtrung tâm thương mạiO shopping fecha às dez da noite.
Trung tâm thương mại đóng cửa lúc mười giờ tối.
o ponto de ônibustrạm xe buýtO ponto de ônibus fica na esquina.
Trạm xe buýt ở góc đường.
o mercadochợ; siêu thịEu compro frutas no mercado da praça.
Tôi mua trái cây ở chợ ngoài quảng trường.
o hospitalbệnh việnO hospital da cidade é novo e muito grande.
Bệnh viện của thành phố mới và rất lớn.
o correiobưu điệnO correio não abre no domingo.
Bưu điện không mở cửa vào Chủ nhật.
a banca (de jornal)sạp báoA banca da esquina vende água e revista.
Sạp báo ở góc đường bán nước và tạp chí.
a bibliotecathư việnA biblioteca da faculdade tem livros em inglês.
Thư viện của trường đại học có sách tiếng Anh.
o bairrokhu phốEu moro num bairro tranquilo, longe do centro.
Tôi sống ở một khu phố yên tĩnh, xa trung tâm.
tem (existe)có (ở đâu đó)Tem uma padaria boa na minha rua.
Trên đường nhà tôi có một tiệm bánh ngon.
pertogầnMinha casa fica perto da praia.
Nhà tôi ở gần bãi biển.
longexaO aeroporto fica longe daqui.
Sân bay ở xa đây.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn đi đâu để mua thuốc?

  1. a farmácia
  2. o correio
  3. a banca
  4. a biblioteca

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.