Những nguyên âm đi qua mũi
Tiếng Bồ Đào Nha có nguyên âm mũi: khi nói, một phần hơi đi ra qua mũi. Chúng được viết theo hai cách. Cách thứ nhất là dấu til: ã, õ và các cặp ão, ãe, õe – pão (bánh mì), mãe (mẹ), limões (những quả chanh). Cách thứ hai là chữ m hoặc n đóng âm tiết: bom, sim, tempo, onde. Chữ m đó không phải âm m thật – môi gần như không khép lại, nguyên âm đứng trước chỉ đơn giản đi qua mũi. bom không đọc là “bôm-m”: nó kết thúc bằng nguyên âm.
Hai chữ, một âm: ã có làn sóng, rồi o. Đọc liền một hơi, qua mũi, không có âm g ở cuối: pão, não. Đây là đuôi từ phổ biến nhất của tiếng Bồ Đào Nha.
ã có làn sóng, rồi e. Cùng nhau chúng đọc như “ai” qua mũi: mãe. Cặp này cũng tạo số nhiều pães (những ổ bánh mì).
õ có làn sóng, rồi e: âm “oi” qua mũi. Bạn sẽ thấy nó chủ yếu ở số nhiều: limões, canções, balões.
Chữ m sau nguyên âm ở cuối từ: viết đầy đủ, nhưng đừng đọc thành một âm m riêng. Nó chỉ báo rằng o đi qua mũi: bom, som.
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| ão | “ao” qua mũi | pão, não, limão |
| ãe | “ai” qua mũi | mãe, pães |
| õe | “oi” qua mũi | limões, canções |
| om, um, im, em | nguyên âm mũi, không có âm m riêng | bom, som, sim, fim |
| m, n + p, d, t | nguyên âm mũi ở giữa từ | tempo, onde |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| limão | limões |
| canção | canções |
| balão | balões |
| pão | pães |
| mão | mãos |
A mãe compra pão e limão.Mẹ mua bánh mì và chanh.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o pão | bánh mì | Eu compro pão todo dia de manhã. Sáng nào tôi cũng mua bánh mì. |
| a mãe | mẹ | Minha mãe mora em Recife. Mẹ tôi sống ở Recife. |
| não | không | Não, hoje não. Không, hôm nay thì không. |
| o limão | quả chanh | Um suco de limão, por favor. Cho tôi một ly nước chanh. |
| a canção | bài hát | Essa canção é muito bonita. Bài hát này rất hay. |
| o balão | bóng bay | O bebê quer um balão vermelho. Em bé muốn một quả bóng bay màu đỏ. |
| o som | âm thanh | O som do mar é tranquilo. Tiếng biển thật êm đềm. |
| bom | tốt, ngon | O café daqui é bom. Cà phê ở đây ngon. |
| sim | vâng, có | – Você quer água? – Sim, por favor. – Bạn muốn uống nước không? – Có, cảm ơn. |
| o tempo | thời gian; thời tiết | Hoje eu não tenho tempo. Hôm nay tôi không có thời gian. |
| o fim | kết thúc, phần cuối | O fim do filme é triste. Kết thúc của bộ phim thật buồn. |
| onde | ở đâu | Onde fica a padaria? Tiệm bánh ở đâu? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào nguyên âm thành âm mũi vì có chữ m ở cuối?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.